|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.806.081
|
9.915.831
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
208.124
|
756.128
|
|
1. Tiền
|
153.124
|
220.668
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55.000
|
535.460
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.125.129
|
1.452.473
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.125.129
|
1.452.473
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
382.625
|
664.925
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
332.946
|
216.580
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30.083
|
406.121
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.596
|
42.224
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.012.179
|
6.879.166
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.012.179
|
6.879.166
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
78.024
|
163.138
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35.696
|
139.795
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.769
|
7.334
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30.559
|
16.009
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.349.722
|
1.585.741
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
296.884
|
290.019
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
296.884
|
287.153
|
|
- Nguyên giá
|
311.455
|
308.233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.571
|
-21.080
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
2.865
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
3.048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-183
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
935.118
|
905.504
|
|
- Nguyên giá
|
1.053.794
|
1.048.606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118.677
|
-143.102
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
255.048
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
255.048
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
117.720
|
135.170
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
481
|
1.053
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.418
|
39.515
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
108.822
|
94.603
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.155.803
|
11.501.572
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.306.703
|
4.332.021
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.170.268
|
3.891.706
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
316.500
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
231.901
|
172.752
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
226.312
|
3.523.785
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68.545
|
4.968
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
186.525
|
23.138
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.147
|
6.552
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.337
|
160.510
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
136.435
|
440.315
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.048
|
11.496
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
89.746
|
390.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
35.641
|
26.735
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
12.084
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.849.100
|
7.169.551
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.849.100
|
7.169.551
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.724.166
|
6.724.166
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1.358
|
-1.358
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.125.993
|
446.507
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
781.800
|
390.150
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
344.194
|
56.357
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
298
|
236
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.155.803
|
11.501.572
|