|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,163,974
|
761,506
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,163,974
|
761,506
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,952,323
|
451,376
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,211,651
|
310,130
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
49,357
|
78,718
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,634
|
23,457
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,510
|
23,453
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
253,967
|
88,376
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,172
|
45,277
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
894,235
|
231,738
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,226
|
6,859
|
|
13. Chi phí khác
|
34,718
|
5,601
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-32,493
|
1,258
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
861,742
|
232,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
212,360
|
98,556
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-34,300
|
-39,990
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
178,060
|
58,565
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
683,682
|
174,430
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
65
|
40
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
683,617
|
174,391
|