単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,163,974 761,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,163,974 761,506
4. Giá vốn hàng bán 1,952,323 451,376
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,211,651 310,130
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49,357 78,718
7. Chi phí tài chính 22,634 23,457
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22,510 23,453
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 253,967 88,376
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,172 45,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 894,235 231,738
12. Thu nhập khác 2,226 6,859
13. Chi phí khác 34,718 5,601
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -32,493 1,258
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 861,742 232,996
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 212,360 98,556
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -34,300 -39,990
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 178,060 58,565
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 683,682 174,430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 65 40
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 683,617 174,391