DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,82 | 14,45 | 3,46 | 7,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,97 | 4,34 | 1,36 | 3,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 1,14 | 0,88 | 0,75 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,74 | 2,91 | 2,89 | 2,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 83,76 | 209,99 | 168,38 | 140,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51,97 | 150,71 | -19,82 | -16,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,25 | 10,43 | 8,00 | 12,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,36 | 5,45 | 2,89 | 6,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,43 | 79,66 | 46,92 | 72,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 296,49 | 155,05 | 243,73 | 303,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 285,70 | 127,87 | 132,73 | 150,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 300,70 | 142,22 | 177,88 | 206,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 555,82 | 285,91 | 376,55 | 475,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,13 | 46,57 | 51,40 | 68,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,39 | 1,42 | 1,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,85 | 0,97 | 1,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,10 | 0,09 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 1,91 | 1,89 | 1,62 |