DUPONT
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,82 | 21,30 | 10,82 | 14,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,49 | 5,92 | 6,97 | 4,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,11 | 0,57 | 1,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,06 | 3,23 | 2,74 | 2,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 142,33 | 174,39 | 83,76 | 209,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 48,51 | 22,52 | -51,97 | 150,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,40 | 12,25 | 17,25 | 10,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,56 | 7,30 | 9,36 | 5,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,37 | 81,10 | 74,43 | 79,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51,94 | 99,97 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 182,81 | 160,58 | 296,49 | 155,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 149,32 | 106,60 | 285,70 | 127,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 170,12 | 131,97 | 300,70 | 142,22 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,46 | 276,58 | 555,82 | 285,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,86 | 27,40 | 36,13 | 46,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,26 | 1,40 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,85 | 0,82 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,16 | 0,14 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,06 | 2,23 | 1,74 | 1,91 |