Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155.345 131.982 132.146 127.544 164.484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.643 11.909 10.618 5.952 9.585
1. Tiền 19.643 11.909 10.618 5.952 9.585
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1.184 1.184 1.184
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.184 1.184 1.184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85.554 71.288 76.721 68.036 89.203
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 86.806 75.418 86.848 73.375 85.336
2. Trả trước cho người bán 1.110 2.987 2.286 1.291 8.187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.233 4.228 3.409 3.116 4.029
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.595 -11.344 -15.822 -9.746 -8.348
IV. Tổng hàng tồn kho 49.814 48.395 43.103 51.928 64.252
1. Hàng tồn kho 49.898 49.387 44.095 52.921 65.245
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -84 -992 -992 -992 -992
V. Tài sản ngắn hạn khác 333 391 520 444 260
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 133 191 320 244 60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 200 200 200 200 200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34.304 23.124 24.443 20.534 19.058
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.365 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.365 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.921 10.196 11.798 6.765 6.224
1. Tài sản cố định hữu hình 20.416 8.881 10.526 5.534 5.036
- Nguyên giá 96.672 74.456 78.106 70.215 71.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -76.256 -65.575 -67.580 -64.681 -66.491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.505 1.315 1.273 1.231 1.189
- Nguyên giá 3.384 2.235 2.235 2.235 2.104
- Giá trị hao mòn lũy kế -878 -920 -963 -1.005 -915
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.214 11.629 11.629 11.629 11.629
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.214 11.629 11.629 11.629 11.629
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1.157 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 1.157 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.804 1.300 1.016 984 1.205
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.804 1.300 1.016 984 1.205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 189.649 155.107 156.588 148.078 183.542
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 152.175 116.946 108.101 94.119 120.466
I. Nợ ngắn hạn 151.403 116.123 104.746 91.417 117.910
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50.793 25.673 23.031 20.332 19.668
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56.211 56.268 54.589 55.699 72.563
4. Người mua trả tiền trước 4.927 11.269 9.713 9.268 14.085
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.692 2.252 2.570 684 1.168
6. Phải trả người lao động 3.906 4.952 6.257 4.169 9.334
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 251 111 231 208 67
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 21.362 11.729 7.435 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 221 221 147 270 284
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.593 3.531 682 715 679
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 447 117 91 72 62
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 772 822 3.355 2.702 2.556
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 772 822 3.165 2.702 2.556
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 190 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.474 38.161 48.487 53.959 63.076
I. Vốn chủ sở hữu 37.474 38.161 48.487 53.959 63.076
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61.081 61.081 61.081 61.081 61.081
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23 -23 -23 -23 -23
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.370 5.370 5.370 5.370 5.370
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28.954 -28.267 -17.940 -12.469 -3.352
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -22.806 -28.954 -28.267 -18.305 -12.469
- LNST chưa phân phối kỳ này -6.148 687 10.327 5.836 9.117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 189.649 155.107 156.588 148.078 183.542