|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
173.704
|
149.847
|
152.564
|
155.593
|
182.772
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.117
|
14.173
|
12.570
|
9.405
|
17.955
|
|
1. Tiền
|
5.117
|
14.173
|
12.570
|
9.405
|
17.955
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
1.184
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
112.432
|
75.077
|
73.135
|
94.828
|
116.877
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
115.047
|
74.173
|
72.931
|
93.282
|
103.943
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.088
|
4.668
|
3.936
|
4.450
|
10.213
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.645
|
4.584
|
4.616
|
5.444
|
5.799
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.348
|
-8.348
|
-8.348
|
-8.348
|
-3.078
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.682
|
58.614
|
65.138
|
50.068
|
47.847
|
|
1. Hàng tồn kho
|
55.674
|
59.606
|
66.130
|
51.060
|
49.923
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-992
|
-992
|
-992
|
-992
|
-2.076
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
289
|
799
|
538
|
108
|
94
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
76
|
112
|
77
|
107
|
94
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
487
|
260
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
213
|
200
|
200
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.318
|
16.846
|
16.823
|
16.377
|
4.342
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.464
|
4.028
|
3.593
|
3.202
|
2.845
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.317
|
2.892
|
2.468
|
2.087
|
1.741
|
|
- Nguyên giá
|
69.814
|
69.420
|
69.420
|
69.420
|
67.811
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66.497
|
-66.527
|
-66.952
|
-67.333
|
-66.070
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.147
|
1.136
|
1.125
|
1.115
|
1.104
|
|
- Nguyên giá
|
2.104
|
2.104
|
2.104
|
2.104
|
2.104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-957
|
-968
|
-979
|
-989
|
-1.000
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.629
|
11.629
|
11.629
|
11.629
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.629
|
11.629
|
11.629
|
11.629
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.226
|
1.189
|
1.601
|
1.547
|
1.497
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.226
|
1.189
|
1.601
|
1.547
|
1.497
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
191.022
|
166.692
|
169.387
|
171.970
|
187.114
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
125.028
|
101.518
|
101.814
|
102.908
|
115.759
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122.309
|
98.799
|
99.096
|
100.189
|
113.875
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.639
|
17.052
|
18.415
|
19.315
|
19.735
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
74.611
|
52.611
|
50.083
|
50.833
|
68.646
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.747
|
25.304
|
26.388
|
22.315
|
18.915
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.019
|
2
|
902
|
4.054
|
1.617
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.864
|
2.517
|
2.308
|
2.290
|
4.252
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
79
|
0
|
0
|
0
|
53
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
393
|
180
|
90
|
423
|
311
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
881
|
1.057
|
834
|
882
|
269
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.719
|
2.719
|
2.719
|
2.719
|
1.884
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.719
|
2.719
|
2.719
|
2.719
|
1.884
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
65.995
|
65.175
|
67.572
|
69.062
|
71.354
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
65.995
|
65.175
|
67.572
|
69.062
|
71.354
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
61.081
|
61.081
|
61.081
|
61.081
|
61.081
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-23
|
-23
|
-23
|
-23
|
-23
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.370
|
5.370
|
5.370
|
5.370
|
5.370
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-433
|
-1.253
|
1.144
|
2.635
|
4.927
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.717
|
-433
|
-433
|
-433
|
-433
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.284
|
-820
|
1.577
|
3.068
|
5.360
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
191.022
|
166.692
|
169.387
|
171.970
|
187.114
|