Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27.264 21.919 23.473 40.503 54.440
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27.264 21.919 23.473 40.503 54.440
4. Giá vốn hàng bán 25.620 19.667 17.364 34.745 51.142
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.644 2.251 6.109 5.758 3.298
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 7 6 4 267
7. Chi phí tài chính 562 600 525 626 738
-Trong đó: Chi phí lãi vay 562 600 525 626 737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 745 2.479 3.192 2.879 797
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 343 -820 2.397 2.257 2.031
12. Thu nhập khác 834
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 834
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 343 -820 2.397 2.257 2.865
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 767 573
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 767 573
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 343 -820 2.397 1.490 2.292
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 343 -820 2.397 1.490 2.292