|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27.264
|
21.919
|
23.473
|
40.503
|
54.440
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27.264
|
21.919
|
23.473
|
40.503
|
54.440
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25.620
|
19.667
|
17.364
|
34.745
|
51.142
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.644
|
2.251
|
6.109
|
5.758
|
3.298
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
7
|
6
|
4
|
267
|
|
7. Chi phí tài chính
|
562
|
600
|
525
|
626
|
738
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
562
|
600
|
525
|
626
|
737
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
745
|
2.479
|
3.192
|
2.879
|
797
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
343
|
-820
|
2.397
|
2.257
|
2.031
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
834
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
|
834
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
343
|
-820
|
2.397
|
2.257
|
2.865
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
767
|
573
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
767
|
573
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
343
|
-820
|
2.397
|
1.490
|
2.292
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
343
|
-820
|
2.397
|
1.490
|
2.292
|