|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
26.060
|
73.970
|
26.830
|
18.734
|
39.654
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-27.291
|
-48.248
|
-25.126
|
-18.229
|
-27.614
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.396
|
-6.757
|
-3.395
|
-2.909
|
-2.979
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-955
|
-600
|
-509
|
-607
|
-662
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
344
|
520
|
324
|
248
|
1.226
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5.160
|
-3.249
|
-1.097
|
-1.306
|
-1.763
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10.399
|
15.637
|
-2.972
|
-4.068
|
7.863
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
7
|
6
|
3
|
267
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
7
|
6
|
3
|
267
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
8.350
|
900
|
4.544
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-6.587
|
-6.987
|
|
-4.124
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-6.587
|
1.363
|
900
|
420
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.393
|
9.057
|
-1.603
|
-3.165
|
8.550
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.794
|
5.117
|
14.173
|
12.570
|
9.405
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.401
|
14.173
|
12.570
|
9.405
|
17.955
|