DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,29 | 18,71 | 4,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,93 | 71,10 | 55,41 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -29,38 | -39,74 | -44,19 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 14,15 | 12,33 | 8,03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,35 | 0,14 | 0,10 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,65 | 1,11 | 0,77 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,10 | 1,12 | 1,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,14 | -0,13 | -0,17 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -8,61 | -10,73 | -12,36 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |