DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.39 | 41.43 | 6.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.06 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58.06 | 71.86 | 50.93 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -15.11 | -14.41 | -29.38 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 7.11 | 9.78 | 14.15 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.06 | 0.07 | 0.35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.72 | 0.84 | 2.65 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.43 | 0.58 | 1.10 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.15 | -0.15 | -0.14 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -10.19 | -10.12 | -8.61 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |