TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
4.190.363
|
6.610.379
|
4.961.836
|
8.346.416
|
8.598.347
|
I. Tài sản tài chính
|
3.601.647
|
6.025.552
|
4.951.169
|
8.336.785
|
8.590.786
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.930
|
336.585
|
126.347
|
424.853
|
300.234
|
1.1. Tiền
|
21.930
|
336.585
|
126.347
|
424.853
|
300.234
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.486.999
|
1.719.910
|
1.803.506
|
2.037.923
|
2.572.644
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
761.000
|
2.137.636
|
1.170.332
|
1.782.532
|
1.708.532
|
4. Các khoản cho vay
|
922.990
|
1.594.936
|
1.510.162
|
2.776.803
|
3.241.314
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
280.364
|
160.000
|
276.966
|
768.079
|
680.714
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
7. Các khoản phải thu
|
130.845
|
76.087
|
64.011
|
560.287
|
87.235
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
82.303
|
|
833
|
367.300
|
1.040
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
48.542
|
76.087
|
63.178
|
192.987
|
86.195
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
48.542
|
76.087
|
63.178
|
192.987
|
86.195
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
681
|
0
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
3.869
|
4.218
|
2.488
|
3.203
|
2.593
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1.549
|
1.682
|
2.483
|
4.180
|
3.002
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-3.087
|
-691
|
-996
|
-16.265
|
-671
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
588.716
|
584.827
|
10.666
|
9.631
|
7.561
|
1. Tạm ứng
|
0
|
|
|
|
40
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
22
|
22
|
9
|
9
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.636
|
8.603
|
9.146
|
8.472
|
7.457
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
48
|
70
|
50
|
49
|
60
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
586.009
|
576.133
|
1.461
|
1.101
|
5
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
83.343
|
75.307
|
75.135
|
110.637
|
99.775
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
52.855
|
44.850
|
41.621
|
66.627
|
57.880
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.172
|
7.582
|
7.278
|
33.103
|
25.525
|
- Nguyên giá
|
53.885
|
54.484
|
58.788
|
88.474
|
88.838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.713
|
-46.903
|
-51.509
|
-55.371
|
-63.313
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
40.683
|
37.268
|
34.342
|
33.524
|
32.355
|
- Nguyên giá
|
72.785
|
73.195
|
73.965
|
75.493
|
75.687
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.102
|
-35.927
|
-39.622
|
-41.968
|
-43.332
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
4.314
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
30.488
|
30.457
|
33.514
|
44.009
|
37.582
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
220
|
220
|
299
|
299
|
1.091
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
228
|
179
|
3.137
|
13.391
|
6.370
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
218
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.040
|
10.058
|
10.078
|
10.100
|
10.121
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.273.706
|
6.685.686
|
5.036.970
|
8.457.053
|
8.698.122
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.836.267
|
4.873.878
|
3.182.651
|
6.419.118
|
6.445.213
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.793.060
|
4.796.208
|
3.136.567
|
6.393.046
|
6.422.043
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2.166.723
|
4.100.407
|
3.075.099
|
6.255.476
|
6.330.591
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2.166.723
|
4.100.407
|
3.075.099
|
6.255.476
|
6.330.591
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2.864
|
13.252
|
2.652
|
39.354
|
3.637
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
439
|
988
|
6.466
|
19.556
|
2.374
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.633
|
1.430
|
1.534
|
1.047
|
611
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.877
|
41.472
|
5.649
|
27.017
|
28.429
|
11. Phải trả người lao động
|
13.597
|
24.081
|
17.532
|
27.171
|
25.385
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
0
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.302
|
15.567
|
19.139
|
16.696
|
22.502
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.166
|
3.260
|
407
|
106
|
329
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
588.638
|
593.109
|
1.226
|
2.580
|
1.645
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
822
|
2.642
|
6.862
|
4.043
|
6.539
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
43.207
|
77.670
|
46.083
|
26.072
|
23.170
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.365
|
4.225
|
1.652
|
458
|
641
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
37.842
|
73.445
|
44.431
|
25.614
|
22.529
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.437.440
|
1.811.809
|
1.854.320
|
2.037.935
|
2.252.909
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.437.440
|
1.811.809
|
1.854.320
|
2.037.935
|
2.252.909
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.070.286
|
1.070.286
|
1.493.275
|
1.493.275
|
1.494.812
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.064.366
|
1.064.366
|
1.487.383
|
1.487.383
|
1.487.383
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.064.366
|
1.064.366
|
1.487.383
|
1.487.383
|
1.487.383
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.179
|
6.179
|
6.151
|
6.151
|
7.429
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-259
|
-259
|
-259
|
-259
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
-11.147
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
38.929
|
42.879
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
38.929
|
42.879
|
2.505
|
4.265
|
7.001
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
289.297
|
655.765
|
369.687
|
540.395
|
751.096
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
157.232
|
381.289
|
200.118
|
457.024
|
679.190
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
132.065
|
274.477
|
169.570
|
83.371
|
71.906
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4.273.706
|
6.685.686
|
5.036.970
|
8.457.053
|
8.698.122
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|