Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4.190.363 6.610.379 4.961.836 8.346.416 8.598.347
I. Tài sản tài chính 3.601.647 6.025.552 4.951.169 8.336.785 8.590.786
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.930 336.585 126.347 424.853 300.234
1.1. Tiền 21.930 336.585 126.347 424.853 300.234
1.2. Các khoản tương đương tiền 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.486.999 1.719.910 1.803.506 2.037.923 2.572.644
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 761.000 2.137.636 1.170.332 1.782.532 1.708.532
4. Các khoản cho vay 922.990 1.594.936 1.510.162 2.776.803 3.241.314
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 280.364 160.000 276.966 768.079 680.714
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4.810 -4.810 -4.810 -4.810 -4.810
7. Các khoản phải thu 130.845 76.087 64.011 560.287 87.235
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 82.303 833 367.300 1.040
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 48.542 76.087 63.178 192.987 86.195
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 48.542 76.087 63.178 192.987 86.195
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 681 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3.869 4.218 2.488 3.203 2.593
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 1.549 1.682 2.483 4.180 3.002
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -3.087 -691 -996 -16.265 -671
II.Tài sản ngắn hạn khác 588.716 584.827 10.666 9.631 7.561
1. Tạm ứng 0 40
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 22 22 9 9
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.636 8.603 9.146 8.472 7.457
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 48 70 50 49 60
5. Tài sản ngắn hạn khác 586.009 576.133 1.461 1.101 5
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 83.343 75.307 75.135 110.637 99.775
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 52.855 44.850 41.621 66.627 57.880
1. Tài sản cố định hữu hình 12.172 7.582 7.278 33.103 25.525
- Nguyên giá 53.885 54.484 58.788 88.474 88.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.713 -46.903 -51.509 -55.371 -63.313
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 40.683 37.268 34.342 33.524 32.355
- Nguyên giá 72.785 73.195 73.965 75.493 75.687
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.102 -35.927 -39.622 -41.968 -43.332
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 4.314
V. Tài sản dài hạn khác 30.488 30.457 33.514 44.009 37.582
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 220 220 299 299 1.091
2. Chi phí trả trước dài hạn 228 179 3.137 13.391 6.370
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 218
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.040 10.058 10.078 10.100 10.121
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.273.706 6.685.686 5.036.970 8.457.053 8.698.122
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.836.267 4.873.878 3.182.651 6.419.118 6.445.213
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.793.060 4.796.208 3.136.567 6.393.046 6.422.043
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2.166.723 4.100.407 3.075.099 6.255.476 6.330.591
1.1. Vay ngắn hạn 2.166.723 4.100.407 3.075.099 6.255.476 6.330.591
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.864 13.252 2.652 39.354 3.637
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 439 988 6.466 19.556 2.374
9. Người mua trả tiền trước 1.633 1.430 1.534 1.047 611
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.877 41.472 5.649 27.017 28.429
11. Phải trả người lao động 13.597 24.081 17.532 27.171 25.385
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.302 15.567 19.139 16.696 22.502
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.166 3.260 407 106 329
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 588.638 593.109 1.226 2.580 1.645
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 822 2.642 6.862 4.043 6.539
II. Nợ phải trả dài hạn 43.207 77.670 46.083 26.072 23.170
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.365 4.225 1.652 458 641
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37.842 73.445 44.431 25.614 22.529
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.437.440 1.811.809 1.854.320 2.037.935 2.252.909
I. Vốn chủ sở hữu 1.437.440 1.811.809 1.854.320 2.037.935 2.252.909
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.070.286 1.070.286 1.493.275 1.493.275 1.494.812
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.064.366 1.064.366 1.487.383 1.487.383 1.487.383
a. Cổ phiếu phổ thông 1.064.366 1.064.366 1.487.383 1.487.383 1.487.383
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 6.179 6.179 6.151 6.151 7.429
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -259 -259 -259 -259
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 -11.147
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 38.929 42.879
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 38.929 42.879 2.505 4.265 7.001
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 289.297 655.765 369.687 540.395 751.096
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 157.232 381.289 200.118 457.024 679.190
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 132.065 274.477 169.570 83.371 71.906
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.273.706 6.685.686 5.036.970 8.457.053 8.698.122
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm