単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,610,379 4,961,836 8,346,416 8,598,347 12,312,369
I. Tài sản tài chính 6,025,552 4,951,169 8,336,785 8,590,786 12,302,973
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 336,585 126,347 424,853 300,234 733,418
1.1. Tiền 336,585 126,347 424,853 300,234 733,418
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,719,910 1,803,506 2,037,923 2,572,644 2,067,592
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 2,137,636 1,170,332 1,782,532 1,708,532 3,562,612
4. Các khoản cho vay 1,594,936 1,510,162 2,776,803 3,241,314 4,964,253
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 160,000 276,966 768,079 680,714 817,217
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4,810 -4,810 -4,810 -4,810 -4,810
7. Các khoản phải thu 76,087 64,011 560,287 87,235 152,402
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 833 367,300 1,040 11,900
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 76,087 63,178 192,987 86,195 140,502
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 76,087 63,178 192,987 86,195 140,502
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 681 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4,218 2,488 3,203 2,593 8,682
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,682 2,483 4,180 3,002 2,355
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -691 -996 -16,265 -671 -748
II.Tài sản ngắn hạn khác 584,827 10,666 9,631 7,561 9,397
1. Tạm ứng 40 53
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 22 9 9 11
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,603 9,146 8,472 7,457 9,240
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 70 50 49 60 88
5. Tài sản ngắn hạn khác 576,133 1,461 1,101 5 5
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 75,307 75,135 110,637 99,775 98,329
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 44,850 41,621 66,627 57,880 62,825
1. Tài sản cố định hữu hình 7,582 7,278 33,103 25,525 19,591
- Nguyên giá 54,484 58,788 88,474 88,838 88,570
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,903 -51,509 -55,371 -63,313 -68,979
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 37,268 34,342 33,524 32,355 43,234
- Nguyên giá 73,195 73,965 75,493 75,687 88,726
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,927 -39,622 -41,968 -43,332 -45,493
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,314 145
V. Tài sản dài hạn khác 30,457 33,514 44,009 37,582 35,359
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 220 299 299 1,091 1,087
2. Chi phí trả trước dài hạn 179 3,137 13,391 6,370 4,132
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 218
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,058 10,078 10,100 10,121 10,141
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,685,686 5,036,970 8,457,053 8,698,122 12,410,699
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,873,878 3,182,651 6,419,118 6,445,213 9,555,262
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4,796,208 3,136,567 6,393,046 6,422,043 9,534,204
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 4,100,407 3,075,099 6,255,476 6,330,591 8,422,953
1.1. Vay ngắn hạn 4,100,407 3,075,099 6,255,476 6,330,591 8,422,953
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 13,252 2,652 39,354 3,637 19,089
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 988 6,466 19,556 2,374 937,193
9. Người mua trả tiền trước 1,430 1,534 1,047 611 484
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,472 5,649 27,017 28,429 71,515
11. Phải trả người lao động 24,081 17,532 27,171 25,385 44,889
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,567 19,139 16,696 22,502 28,470
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,260 407 106 329 2,607
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 24
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 593,109 1,226 2,580 1,645 2,062
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,642 6,862 4,043 6,539 4,918
II. Nợ phải trả dài hạn 77,670 46,083 26,072 23,170 21,058
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4,225 1,652 458 641 573
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 73,445 44,431 25,614 22,529 20,485
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,811,809 1,854,320 2,037,935 2,252,909 2,855,436
I. Vốn chủ sở hữu 1,811,809 1,854,320 2,037,935 2,252,909 2,855,436
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,070,286 1,493,275 1,493,275 1,494,812 2,134,349
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,064,366 1,487,383 1,487,383 1,487,383 2,126,934
a. Cổ phiếu phổ thông 1,064,366 1,487,383 1,487,383 1,487,383 2,126,934
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 6,179 6,151 6,151 7,429 7,415
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -259 -259 -259
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -11,147 49,774
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 42,879
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 42,879 2,505 4,265 7,001 7,001
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 655,765 369,687 540,395 751,096 664,312
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 381,289 200,118 457,024 679,190 631,868
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 274,477 169,570 83,371 71,906 32,445
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,685,686 5,036,970 8,457,053 8,698,122 12,410,699
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm