Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,835,970 9,181,329 8,598,347 9,592,157 10,455,452
I. Tài sản tài chính 7,832,615 9,171,354 8,590,786 9,585,282 10,450,398
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 271,758 192,440 300,234 191,745 482,467
1.1. Tiền 271,758 192,440 300,234 191,745 482,467
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2,088,615 2,569,234 2,572,644 2,312,842 1,622,013
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,656,732 2,217,532 1,708,532 2,746,012 3,275,012
4. Các khoản cho vay 2,805,281 3,119,389 3,241,314 3,478,934 4,230,187
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 724,464 882,885 680,714 784,702 723,240
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4,810 -4,810 -4,810 -4,810 -4,810
7. Các khoản phải thu 295,442 202,641 87,235 69,102 115,636
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 207,450 108,151 1,040
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 87,992 94,490 86,195 69,102 115,636
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 69,102
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 87,992 94,490 86,195 115,636
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,045 1,193
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4,149 2,784 2,593 3,758 6,585
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 3,270 1,398 3,002 3,668 739
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -13,331 -13,331 -671 -671 -671
II.Tài sản ngắn hạn khác 3,354 9,975 7,561 6,875 5,054
1. Tạm ứng 35 84 40 58 116
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 126 100 4 67
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,090 9,727 7,457 6,720 4,778
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 99 60 60 88 88
5. Tài sản ngắn hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 103,479 99,723 99,775 95,751 97,912
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 62,285 60,145 57,880 55,700 55,461
1. Tài sản cố định hữu hình 29,439 27,444 25,525 23,692 21,858
- Nguyên giá 88,838 88,838 88,838 88,838 87,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,398 -61,394 -63,313 -65,146 -65,938
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 32,846 32,701 32,355 32,009 33,603
- Nguyên giá 75,493 75,687 75,687 75,687 77,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,647 -42,986 -43,332 -43,678 -44,080
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 90 312 4,314 4,314 5,868
V. Tài sản dài hạn khác 41,104 39,267 37,582 35,737 36,583
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,075 1,087 1,091 1,091 1,091
2. Chi phí trả trước dài hạn 9,918 8,064 6,370 4,520 5,361
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,110 10,116 10,121 10,126 10,131
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,939,449 9,281,052 8,698,122 9,687,908 10,553,364
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,789,194 7,067,935 6,445,213 7,329,023 8,043,360
I. Nợ phải trả ngắn hạn 5,760,145 7,034,191 6,422,043 7,322,243 8,040,855
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 5,440,018 6,490,457 6,330,591 7,071,875 7,904,802
1.1. Vay ngắn hạn 5,440,018 6,490,457 6,330,591 7,071,875 7,904,802
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 10,953 3,062 3,637 3,456 4,889
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 224,698 450,751 2,374 154,870 6,138
9. Người mua trả tiền trước 589 589 611 603 575
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,421 19,568 28,429 48,822 54,980
11. Phải trả người lao động 24,987 32,308 25,385 16,344 19,317
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 55 56 57 57
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,259 25,373 22,502 20,954 24,211
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 443 368 329 391 1,524
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,412 1,497 1,645 1,565 1,475
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,310 10,163 6,539 3,307 22,887
II. Nợ phải trả dài hạn 29,049 33,744 23,170 6,780 2,505
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 730 603 641 607 610
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28,320 33,141 22,529 6,173 1,894
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,150,255 2,213,118 2,252,909 2,358,884 2,510,005
I. Vốn chủ sở hữu 2,150,255 2,213,118 2,252,909 2,358,884 2,510,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,494,812 1,494,812 1,494,812 1,494,812 2,134,349
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,487,383 1,487,383 1,487,383 1,487,383 2,126,934
a. Cổ phiếu phổ thông 1,487,383 1,487,383 1,487,383 1,487,383 2,126,934
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 7,429 7,429 7,429 7,429 7,415
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 8,201 18,377
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 640,241 692,928 751,096 857,072 368,655
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 553,374 596,949 679,190 850,591 379,288
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 86,867 95,979 71,906 6,481 -10,633
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,939,449 9,281,052 8,698,122 9,687,908 10,553,364
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm