|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
9.592.157
|
10.455.452
|
11.297.639
|
12.312.369
|
13.256.250
|
|
I. Tài sản tài chính
|
9.585.282
|
10.450.398
|
11.286.671
|
12.302.973
|
13.248.172
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
455.164
|
|
1.1. Tiền
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
455.164
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2.312.842
|
1.622.013
|
1.844.039
|
2.067.592
|
2.716.845
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2.746.012
|
3.275.012
|
3.139.777
|
3.562.612
|
3.662.816
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3.478.934
|
4.230.187
|
4.945.784
|
4.964.253
|
5.439.649
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
784.702
|
723.240
|
978.440
|
817.217
|
779.061
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
-4.810
|
|
7. Các khoản phải thu
|
69.102
|
115.636
|
115.598
|
152.402
|
192.003
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
11.900
|
10.900
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
69.102
|
115.636
|
115.598
|
140.502
|
181.103
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
69.102
|
115.636
|
115.598
|
140.502
|
181.103
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
3.758
|
6.585
|
6.633
|
8.682
|
6.969
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
941
|
739
|
856
|
2.355
|
212
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-671
|
-671
|
-671
|
-748
|
-748
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
6.875
|
5.054
|
10.968
|
9.397
|
8.078
|
|
1. Tạm ứng
|
58
|
116
|
174
|
53
|
480
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
4
|
67
|
70
|
11
|
78
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.720
|
4.778
|
10.631
|
9.240
|
7.425
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
88
|
88
|
88
|
88
|
90
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
95.751
|
97.912
|
97.977
|
98.329
|
97.978
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
55.700
|
55.461
|
62.797
|
62.825
|
60.853
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23.692
|
21.858
|
20.266
|
19.591
|
17.694
|
|
- Nguyên giá
|
88.838
|
87.797
|
87.372
|
88.570
|
88.570
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.146
|
-65.938
|
-67.106
|
-68.979
|
-70.876
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32.009
|
33.603
|
42.531
|
43.234
|
43.160
|
|
- Nguyên giá
|
75.687
|
77.683
|
87.111
|
88.726
|
89.611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.678
|
-44.080
|
-44.580
|
-45.493
|
-46.452
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.314
|
5.868
|
20
|
145
|
761
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
35.737
|
36.583
|
35.160
|
35.359
|
36.363
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.091
|
1.091
|
1.091
|
1.087
|
1.087
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.520
|
5.361
|
3.934
|
4.132
|
5.271
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.126
|
10.131
|
10.136
|
10.141
|
10.005
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.687.908
|
10.553.364
|
11.395.615
|
12.410.699
|
13.354.228
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
7.329.023
|
8.043.360
|
8.586.934
|
9.555.262
|
10.447.473
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
7.322.243
|
8.040.855
|
8.564.298
|
9.534.204
|
10.427.134
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
7.071.875
|
7.904.802
|
8.118.719
|
8.422.953
|
9.395.433
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
7.071.875
|
7.904.802
|
8.118.719
|
8.422.953
|
9.395.433
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3.456
|
4.889
|
5.557
|
19.089
|
36.815
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
154.870
|
6.138
|
314.233
|
937.193
|
920.809
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
603
|
575
|
484
|
484
|
484
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48.822
|
54.980
|
64.857
|
71.515
|
21.944
|
|
11. Phải trả người lao động
|
16.344
|
19.317
|
26.150
|
44.889
|
14.544
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
57
|
57
|
2
|
|
4
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.954
|
24.211
|
15.363
|
28.470
|
31.808
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
391
|
1.524
|
2.534
|
2.607
|
2.152
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
24
|
24
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1.565
|
1.475
|
1.503
|
2.062
|
2.242
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.307
|
22.887
|
14.897
|
4.918
|
876
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
6.780
|
2.505
|
22.636
|
21.058
|
20.339
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
607
|
610
|
614
|
573
|
551
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.173
|
1.894
|
22.022
|
20.485
|
19.787
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.358.884
|
2.510.005
|
2.808.681
|
2.855.436
|
2.906.755
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.358.884
|
2.510.005
|
2.808.681
|
2.855.436
|
2.906.755
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.494.812
|
2.134.349
|
2.134.349
|
2.134.349
|
2.134.349
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.487.383
|
2.126.934
|
2.126.934
|
2.126.934
|
2.126.934
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.487.383
|
2.126.934
|
2.126.934
|
2.126.934
|
2.126.934
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7.429
|
7.415
|
7.415
|
7.415
|
7.415
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
28.160
|
49.774
|
35.249
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
7.001
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
857.072
|
368.655
|
639.171
|
664.312
|
730.156
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
850.591
|
379.288
|
598.091
|
631.868
|
685.977
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
6.481
|
-10.633
|
41.080
|
32.445
|
44.179
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
9.687.908
|
10.553.364
|
11.395.615
|
12.410.699
|
13.354.228
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
2.726
|
|
|
|
1.012
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
5
|
|
|
|
5
|