Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 11,297,639 12,312,369 13,256,250 12,150,062 11,110,486
I. Tài sản tài chính 11,286,671 12,302,973 13,248,172 12,145,478 11,099,919
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 261,025 733,418 455,164 435,878 189,378
1.1. Tiền 261,025 733,418 455,164 189,378
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,844,039 2,067,592 2,716,845 2,780,834 2,765,819
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 3,139,777 3,562,612 3,662,816 2,774,306 1,930,400
4. Các khoản cho vay 4,945,784 4,964,253 5,439,649 5,321,753 5,112,089
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 978,440 817,217 779,061 673,413 552,584
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4,810 -4,810 -4,810 -4,810 -4,810
7. Các khoản phải thu 115,598 152,402 192,003 156,535 544,012
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 11,900 10,900 14 412,191
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 115,598 140,502 181,103 156,521 131,821
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 115,598 140,502 181,103 156,521 131,821
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 6,633 8,682 6,969 6,049 4,085
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 856 2,355 1,224 2,269 7,108
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -671 -748 -748 -748 -748
II.Tài sản ngắn hạn khác 10,968 9,397 8,078 4,584 10,567
1. Tạm ứng 174 53 480 81 106
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 70 11 78 8 87
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,631 9,240 7,425 4,399 10,278
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 88 88 90 90 90
5. Tài sản ngắn hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 97,977 98,329 97,978 97,464 203,571
I. Tài sản tài chính dài hạn 100,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 100,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 100,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 62,797 62,825 60,853 61,817 58,646
1. Tài sản cố định hữu hình 20,266 19,591 17,694 16,372 14,446
- Nguyên giá 87,372 88,570 88,570 89,189 89,189
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,106 -68,979 -70,876 -72,817 -74,743
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 42,531 43,234 43,160 45,445 44,200
- Nguyên giá 87,111 88,726 89,611 92,893 93,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,580 -45,493 -46,452 -47,448 -48,943
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20 145 761 630 2,085
V. Tài sản dài hạn khác 35,160 35,359 36,363 35,017 42,840
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,091 1,087 1,087 1,087 1,090
2. Chi phí trả trước dài hạn 3,934 4,132 5,271 3,921 2,799
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 8,936
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,136 10,141 10,005 10,010 10,015
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,395,615 12,410,699 13,354,228 12,247,526 11,314,057
C. NỢ PHẢI TRẢ 8,586,934 9,555,262 10,447,473 9,381,507 8,455,307
I. Nợ phải trả ngắn hạn 8,564,298 9,534,204 10,427,134 9,378,107 8,454,805
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 8,118,719 8,422,953 9,395,433 8,302,994 7,678,580
1.1. Vay ngắn hạn 8,118,719 8,422,953 9,395,433 8,302,994 7,678,580
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 5,557 19,089 36,815 3,674 4,139
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 314,233 937,193 920,809 995,268 678,399
9. Người mua trả tiền trước 484 484 484 434 368
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64,857 71,515 21,944 19,481 17,058
11. Phải trả người lao động 26,150 44,889 14,544 1,797 2,016
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2 4 1 2
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,363 28,470 31,808 22,462 46,009
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,534 2,607 2,152 1,165 754
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 24 24
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,503 2,062 2,242 1,844 2,007
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,897 4,918 876 28,986 25,473
II. Nợ phải trả dài hạn 22,636 21,058 20,339 3,400 501
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 614 573 551 517 501
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 22,022 20,485 19,787 2,883
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,808,681 2,855,436 2,906,755 2,866,019 2,858,750
I. Vốn chủ sở hữu 2,808,681 2,855,436 2,906,755 2,866,019 2,858,750
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,134,349 2,134,349 2,134,349 2,729,850 2,729,849
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,126,934 2,126,934 2,126,934 2,126,934 2,722,449
a. Cổ phiếu phổ thông 2,126,934 2,126,934 2,126,934 2,126,934 2,722,449
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 7,415 7,415 7,415 7,401 7,400
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 595,515
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 28,160 49,774 35,249 12,331 86
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 7,001 7,001 7,001 7,001 7,001
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 639,171 664,312 730,156 116,837 121,814
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 598,091 631,868 685,977 117,357 157,403
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 41,080 32,445 44,179 -520 -35,589
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 11,395,615 12,410,699 13,354,228 12,247,526 11,314,057
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 5