|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
11,297,639
|
12,312,369
|
13,256,250
|
12,150,062
|
11,110,486
|
|
I. Tài sản tài chính
|
11,286,671
|
12,302,973
|
13,248,172
|
12,145,478
|
11,099,919
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
435,878
|
189,378
|
|
1.1. Tiền
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
|
189,378
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,844,039
|
2,067,592
|
2,716,845
|
2,780,834
|
2,765,819
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,139,777
|
3,562,612
|
3,662,816
|
2,774,306
|
1,930,400
|
|
4. Các khoản cho vay
|
4,945,784
|
4,964,253
|
5,439,649
|
5,321,753
|
5,112,089
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
978,440
|
817,217
|
779,061
|
673,413
|
552,584
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
|
7. Các khoản phải thu
|
115,598
|
152,402
|
192,003
|
156,535
|
544,012
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
11,900
|
10,900
|
14
|
412,191
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
115,598
|
140,502
|
181,103
|
156,521
|
131,821
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
115,598
|
140,502
|
181,103
|
156,521
|
131,821
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
6,633
|
8,682
|
6,969
|
6,049
|
4,085
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
856
|
2,355
|
1,224
|
2,269
|
7,108
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-671
|
-748
|
-748
|
-748
|
-748
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10,968
|
9,397
|
8,078
|
4,584
|
10,567
|
|
1. Tạm ứng
|
174
|
53
|
480
|
81
|
106
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
70
|
11
|
78
|
8
|
87
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,631
|
9,240
|
7,425
|
4,399
|
10,278
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
88
|
88
|
90
|
90
|
90
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
97,977
|
98,329
|
97,978
|
97,464
|
203,571
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
100,000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
100,000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
0
|
100,000
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,797
|
62,825
|
60,853
|
61,817
|
58,646
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,266
|
19,591
|
17,694
|
16,372
|
14,446
|
|
- Nguyên giá
|
87,372
|
88,570
|
88,570
|
89,189
|
89,189
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,106
|
-68,979
|
-70,876
|
-72,817
|
-74,743
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
42,531
|
43,234
|
43,160
|
45,445
|
44,200
|
|
- Nguyên giá
|
87,111
|
88,726
|
89,611
|
92,893
|
93,143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,580
|
-45,493
|
-46,452
|
-47,448
|
-48,943
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20
|
145
|
761
|
630
|
2,085
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
35,160
|
35,359
|
36,363
|
35,017
|
42,840
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,091
|
1,087
|
1,087
|
1,087
|
1,090
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,934
|
4,132
|
5,271
|
3,921
|
2,799
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
8,936
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,136
|
10,141
|
10,005
|
10,010
|
10,015
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,395,615
|
12,410,699
|
13,354,228
|
12,247,526
|
11,314,057
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
8,586,934
|
9,555,262
|
10,447,473
|
9,381,507
|
8,455,307
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
8,564,298
|
9,534,204
|
10,427,134
|
9,378,107
|
8,454,805
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
8,118,719
|
8,422,953
|
9,395,433
|
8,302,994
|
7,678,580
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
8,118,719
|
8,422,953
|
9,395,433
|
8,302,994
|
7,678,580
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
5,557
|
19,089
|
36,815
|
3,674
|
4,139
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
314,233
|
937,193
|
920,809
|
995,268
|
678,399
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
484
|
484
|
484
|
434
|
368
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
64,857
|
71,515
|
21,944
|
19,481
|
17,058
|
|
11. Phải trả người lao động
|
26,150
|
44,889
|
14,544
|
1,797
|
2,016
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2
|
|
4
|
1
|
2
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,363
|
28,470
|
31,808
|
22,462
|
46,009
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,534
|
2,607
|
2,152
|
1,165
|
754
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
24
|
24
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,503
|
2,062
|
2,242
|
1,844
|
2,007
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,897
|
4,918
|
876
|
28,986
|
25,473
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
22,636
|
21,058
|
20,339
|
3,400
|
501
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
614
|
573
|
551
|
517
|
501
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
22,022
|
20,485
|
19,787
|
2,883
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,808,681
|
2,855,436
|
2,906,755
|
2,866,019
|
2,858,750
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,808,681
|
2,855,436
|
2,906,755
|
2,866,019
|
2,858,750
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,134,349
|
2,134,349
|
2,134,349
|
2,729,850
|
2,729,849
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,722,449
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,126,934
|
2,722,449
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,415
|
7,415
|
7,415
|
7,401
|
7,400
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
595,515
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
28,160
|
49,774
|
35,249
|
12,331
|
86
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
639,171
|
664,312
|
730,156
|
116,837
|
121,814
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
598,091
|
631,868
|
685,977
|
117,357
|
157,403
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
41,080
|
32,445
|
44,179
|
-520
|
-35,589
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
11,395,615
|
12,410,699
|
13,354,228
|
12,247,526
|
11,314,057
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
5
|
|