TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
7,835,970
|
9,181,329
|
8,598,347
|
9,592,157
|
10,455,452
|
I. Tài sản tài chính
|
7,832,615
|
9,171,354
|
8,590,786
|
9,585,282
|
10,450,398
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
482,467
|
1.1. Tiền
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
482,467
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2,088,615
|
2,569,234
|
2,572,644
|
2,312,842
|
1,622,013
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,656,732
|
2,217,532
|
1,708,532
|
2,746,012
|
3,275,012
|
4. Các khoản cho vay
|
2,805,281
|
3,119,389
|
3,241,314
|
3,478,934
|
4,230,187
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
724,464
|
882,885
|
680,714
|
784,702
|
723,240
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
-4,810
|
7. Các khoản phải thu
|
295,442
|
202,641
|
87,235
|
69,102
|
115,636
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
207,450
|
108,151
|
1,040
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
87,992
|
94,490
|
86,195
|
69,102
|
115,636
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
69,102
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
87,992
|
94,490
|
86,195
|
|
115,636
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,045
|
1,193
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
4,149
|
2,784
|
2,593
|
3,758
|
6,585
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3,270
|
1,398
|
3,002
|
3,668
|
739
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-13,331
|
-13,331
|
-671
|
-671
|
-671
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
3,354
|
9,975
|
7,561
|
6,875
|
5,054
|
1. Tạm ứng
|
35
|
84
|
40
|
58
|
116
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
126
|
100
|
|
4
|
67
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,090
|
9,727
|
7,457
|
6,720
|
4,778
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
99
|
60
|
60
|
88
|
88
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
103,479
|
99,723
|
99,775
|
95,751
|
97,912
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,285
|
60,145
|
57,880
|
55,700
|
55,461
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,439
|
27,444
|
25,525
|
23,692
|
21,858
|
- Nguyên giá
|
88,838
|
88,838
|
88,838
|
88,838
|
87,797
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,398
|
-61,394
|
-63,313
|
-65,146
|
-65,938
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,846
|
32,701
|
32,355
|
32,009
|
33,603
|
- Nguyên giá
|
75,493
|
75,687
|
75,687
|
75,687
|
77,683
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,647
|
-42,986
|
-43,332
|
-43,678
|
-44,080
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
90
|
312
|
4,314
|
4,314
|
5,868
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
41,104
|
39,267
|
37,582
|
35,737
|
36,583
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,075
|
1,087
|
1,091
|
1,091
|
1,091
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,918
|
8,064
|
6,370
|
4,520
|
5,361
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,110
|
10,116
|
10,121
|
10,126
|
10,131
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,939,449
|
9,281,052
|
8,698,122
|
9,687,908
|
10,553,364
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,789,194
|
7,067,935
|
6,445,213
|
7,329,023
|
8,043,360
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
5,760,145
|
7,034,191
|
6,422,043
|
7,322,243
|
8,040,855
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
5,440,018
|
6,490,457
|
6,330,591
|
7,071,875
|
7,904,802
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
5,440,018
|
6,490,457
|
6,330,591
|
7,071,875
|
7,904,802
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
10,953
|
3,062
|
3,637
|
3,456
|
4,889
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
224,698
|
450,751
|
2,374
|
154,870
|
6,138
|
9. Người mua trả tiền trước
|
589
|
589
|
611
|
603
|
575
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,421
|
19,568
|
28,429
|
48,822
|
54,980
|
11. Phải trả người lao động
|
24,987
|
32,308
|
25,385
|
16,344
|
19,317
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
55
|
56
|
|
57
|
57
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,259
|
25,373
|
22,502
|
20,954
|
24,211
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
443
|
368
|
329
|
391
|
1,524
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,412
|
1,497
|
1,645
|
1,565
|
1,475
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,310
|
10,163
|
6,539
|
3,307
|
22,887
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
29,049
|
33,744
|
23,170
|
6,780
|
2,505
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
730
|
603
|
641
|
607
|
610
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28,320
|
33,141
|
22,529
|
6,173
|
1,894
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,150,255
|
2,213,118
|
2,252,909
|
2,358,884
|
2,510,005
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,150,255
|
2,213,118
|
2,252,909
|
2,358,884
|
2,510,005
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,494,812
|
1,494,812
|
1,494,812
|
1,494,812
|
2,134,349
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,487,383
|
1,487,383
|
1,487,383
|
1,487,383
|
2,126,934
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,487,383
|
1,487,383
|
1,487,383
|
1,487,383
|
2,126,934
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,429
|
7,429
|
7,429
|
7,429
|
7,415
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
8,201
|
18,377
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
7,001
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
640,241
|
692,928
|
751,096
|
857,072
|
368,655
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
553,374
|
596,949
|
679,190
|
850,591
|
379,288
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
86,867
|
95,979
|
71,906
|
6,481
|
-10,633
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
7,939,449
|
9,281,052
|
8,698,122
|
9,687,908
|
10,553,364
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|