DUPONT
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,15 | 16,38 | 22,39 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,14 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,39 | 60,34 | 65,51 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -26,07 | -29,46 | -24,46 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 11,67 | 8,77 | 10,19 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,45 | 0,41 | 0,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,78 | 0,48 | 0,86 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,12 | 0,04 | 0,80 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,41 | -0,27 | -0,28 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -40,02 | -507,83 | -25,88 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |