DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,38 | 22,39 | 27,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,12 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,34 | 65,51 | 59,48 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -29,46 | -24,46 | -17,75 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 8,77 | 10,19 | 8,63 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,41 | 0,37 | 0,12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,48 | 0,86 | 1,04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,04 | 0,80 | 0,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,27 | -0,28 | -0,14 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -507,83 | -25,88 | -8,61 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |