I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
25,235
|
64,493
|
73,277
|
132,578
|
217,385
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-33,231
|
-16,455
|
-27,289
|
-9,821
|
124,947
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,355
|
2,331
|
2,262
|
2,176
|
2,232
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
-12,660
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
51,839
|
67,669
|
75,534
|
73,077
|
87,693
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
-20
|
- Dự thu tiền lãi
|
-87,425
|
-86,455
|
-92,425
|
-85,074
|
35,042
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
134,438
|
82,465
|
92,547
|
192,926
|
185,027
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
134,438
|
82,465
|
92,547
|
192,926
|
185,027
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-92,202
|
-93,855
|
-62,456
|
-111,145
|
-163,634
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-92,202
|
-93,855
|
-62,456
|
-111,145
|
-163,634
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-760,697
|
-1,489,866
|
532,912
|
-1,201,096
|
-549,471
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-588,139
|
-469,230
|
-34,057
|
178,020
|
669,436
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-58,000
|
-560,800
|
509,000
|
-1,037,481
|
-529,000
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
184,771
|
-314,108
|
-121,925
|
-237,620
|
-751,252
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-299,656
|
-145,701
|
179,757
|
-103,988
|
61,462
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
327
|
-27
|
139
|
-27
|
-116
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-22,360
|
323,874
|
-335,946
|
146,785
|
-352,918
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-181,825
|
99,299
|
107,111
|
1,040
|
0
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
85,691
|
79,958
|
100,720
|
100,831
|
-81,576
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-1,317
|
1,365
|
191
|
-1,165
|
-2,827
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
264
|
1,899
|
-378
|
642
|
2,957
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
118,943
|
226,053
|
-448,259
|
152,496
|
-147,516
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4,169
|
225
|
-1,115
|
-1,856
|
3,180
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
4,152
|
-8,009
|
745
|
-241
|
1,236
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-15,761
|
-12,755
|
-9,958
|
-20,709
|
-42,947
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,961
|
-803
|
-510
|
2,628
|
5,003
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-41,637
|
-63,358
|
-84,494
|
-86,880
|
-90,427
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-748,816
|
-1,129,342
|
273,044
|
-849,773
|
-538,664
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-12,827
|
-416
|
-5,385
|
|
-3,550
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
10
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-12,827
|
-416
|
-5,385
|
|
-3,540
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
1,537
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
6,026,664
|
9,174,461
|
9,318,372
|
10,983,919
|
13,995,803
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
6,026,664
|
9,174,461
|
9,318,372
|
10,983,919
|
13,995,803
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,146,731
|
-8,124,022
|
-9,478,237
|
-10,242,635
|
-13,162,877
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-5,146,731
|
-8,124,022
|
-9,478,237
|
-10,242,635
|
-13,162,877
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
881,470
|
1,050,439
|
-159,866
|
741,284
|
832,926
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
119,827
|
-79,318
|
107,794
|
-108,489
|
290,722
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
151,932
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
151,932
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
151,932
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
482,467
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
482,467
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
271,758
|
192,440
|
300,234
|
191,745
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|