|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
132.578
|
217.385
|
337.837
|
26.854
|
81.972
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-9.821
|
124.947
|
86.700
|
124.611
|
74.686
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.176
|
2.232
|
2.344
|
2.782
|
2.853
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
77
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
73.077
|
87.693
|
94.560
|
118.872
|
139.777
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
-20
|
-181
|
-5
|
136
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-85.074
|
35.042
|
-10.023
|
2.885
|
-68.080
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
192.926
|
185.027
|
116.186
|
103.803
|
55.489
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
192.926
|
185.027
|
116.186
|
103.803
|
55.489
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-111.145
|
-163.634
|
-180.987
|
-88.227
|
-70.157
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-111.145
|
-163.634
|
-180.987
|
-88.227
|
-70.157
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-1.201.096
|
-549.471
|
-957.648
|
-492.013
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
178.020
|
669.436
|
-157.225
|
-239.129
|
-634.585
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-1.037.481
|
-529.000
|
135.235
|
-422.834
|
-100.205
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-237.620
|
-751.252
|
-715.597
|
-18.469
|
-475.396
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-103.988
|
61.462
|
-220.000
|
188.240
|
20.000
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-27
|
-116
|
-60
|
179
|
-494
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.054.311
|
-352.918
|
166.210
|
496.070
|
-1.391.223
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
1.040
|
0
|
|
-11.900
|
1.000
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
100.831
|
-81.576
|
10.061
|
-27.790
|
27.479
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-1.165
|
-2.827
|
-48
|
-2.049
|
1.713
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
642
|
2.957
|
-117
|
-1.495
|
1.131
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
152.496
|
-147.516
|
308.672
|
636.492
|
1.341
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
-2.089
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-1.856
|
3.180
|
1.569
|
8.006
|
-9.880
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-241
|
1.236
|
1.042
|
615
|
-296
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-20.709
|
-42.947
|
-45.925
|
-10.000
|
-52.885
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.628
|
5.003
|
-4.384
|
20.930
|
679
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-86.880
|
-90.427
|
-104.660
|
-116.739
|
-168.737
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-849.773
|
-538.664
|
-431.701
|
171.098
|
-1.249.233
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-3.550
|
-3.835
|
-2.939
|
-1.501
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
10
|
176
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-3.540
|
-3.659
|
-2.939
|
-1.501
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
10.983.919
|
13.995.803
|
13.338.043
|
10.659.743
|
10.663.251
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
10.983.919
|
13.995.803
|
13.338.043
|
10.659.743
|
10.663.251
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.242.635
|
-13.162.877
|
-13.124.126
|
-10.355.509
|
-9.690.772
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-10.242.635
|
-13.162.877
|
-13.124.126
|
-10.355.509
|
-9.690.772
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
741.284
|
832.926
|
213.918
|
304.234
|
972.479
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-108.489
|
290.722
|
-221.442
|
472.393
|
-278.254
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
300.234
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
300.234
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
300.234
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
455.164
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
191.745
|
482.467
|
261.025
|
733.418
|
455.164
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
191.745
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|