Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 217,385 337,837 26,854 81,972 18,706
2. Điều chỉnh cho các khoản: 124,947 86,700 124,611 74,686 144,557
- Khấu hao TSCĐ 2,232 2,344 2,782 2,853 2,934
- Các khoản dự phòng 77 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 87,693 94,560 118,872 139,777 157,913
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -20 -181 -5 136 -5
- Dự thu tiền lãi 35,042 -10,023 2,885 -68,080 -16,285
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 185,027 116,186 103,803 55,489 128,161
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 185,027 116,186 103,803 55,489 128,161
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -163,634 -180,987 -88,227 -70,157 -72,288
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -163,634 -180,987 -88,227 -70,157 -72,288
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -549,471 -957,648 -492,013 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 669,436 -157,225 -239,129 -634,585 -119,862
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -529,000 135,235 -422,834 -100,205 888,511
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -751,252 -715,597 -18,469 -475,396 117,896
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 61,462 -220,000 188,240 20,000 77,000
- Tăng (giảm) các tài sản khác -116 -60 179 -494 469
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -352,918 166,210 496,070 -1,391,223 857,785
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -11,900 1,000 10,886
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -81,576 10,061 -27,790 27,479 40,867
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2,827 -48 -2,049 1,713 920
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 2,957 -117 -1,495 1,131 -1,045
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -147,516 308,672 636,492 1,341 41,269
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán -2,089 -2,340
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 3,180 1,569 8,006 -9,880 -3,711
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 1,236 1,042 615 -296 -1,444
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -42,947 -45,925 -10,000 -52,885 -13,196
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,003 -4,384 20,930 679 4,749
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -90,427 -104,660 -116,739 -168,737 -183,182
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -538,664 -431,701 171,098 -1,249,233 1,076,921
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -3,550 -3,835 -2,939 -1,501 -3,769
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 10 176 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,540 -3,659 -2,939 -1,501 -3,769
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 13,995,803 13,338,043 10,659,743 10,663,251 13,073,477
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 13,995,803 13,338,043 10,659,743 10,663,251 13,073,477
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,162,877 -13,124,126 -10,355,509 -9,690,772 -14,165,915
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -13,162,877 -13,124,126 -10,355,509 -9,690,772 -14,165,915
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 832,926 213,918 304,234 972,479 -1,092,438
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 290,722 -221,442 472,393 -278,254 -19,286
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 191,745 482,467 261,025 733,418 455,164
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 191,745 482,467 261,025 733,418 455,164
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 482,467 261,025 733,418 455,164 435,878
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 482,467 261,025 733,418 455,164 435,878
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0
Các khoản tương đương tiền 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0