|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
217,385
|
337,837
|
26,854
|
81,972
|
18,706
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
124,947
|
86,700
|
124,611
|
74,686
|
144,557
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,232
|
2,344
|
2,782
|
2,853
|
2,934
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
77
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
87,693
|
94,560
|
118,872
|
139,777
|
157,913
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-20
|
-181
|
-5
|
136
|
-5
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
35,042
|
-10,023
|
2,885
|
-68,080
|
-16,285
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
185,027
|
116,186
|
103,803
|
55,489
|
128,161
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
185,027
|
116,186
|
103,803
|
55,489
|
128,161
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-163,634
|
-180,987
|
-88,227
|
-70,157
|
-72,288
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-163,634
|
-180,987
|
-88,227
|
-70,157
|
-72,288
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-549,471
|
-957,648
|
-492,013
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
669,436
|
-157,225
|
-239,129
|
-634,585
|
-119,862
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-529,000
|
135,235
|
-422,834
|
-100,205
|
888,511
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-751,252
|
-715,597
|
-18,469
|
-475,396
|
117,896
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
61,462
|
-220,000
|
188,240
|
20,000
|
77,000
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-116
|
-60
|
179
|
-494
|
469
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-352,918
|
166,210
|
496,070
|
-1,391,223
|
857,785
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
-11,900
|
1,000
|
10,886
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-81,576
|
10,061
|
-27,790
|
27,479
|
40,867
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-2,827
|
-48
|
-2,049
|
1,713
|
920
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
2,957
|
-117
|
-1,495
|
1,131
|
-1,045
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-147,516
|
308,672
|
636,492
|
1,341
|
41,269
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-2,089
|
-2,340
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3,180
|
1,569
|
8,006
|
-9,880
|
-3,711
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1,236
|
1,042
|
615
|
-296
|
-1,444
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-42,947
|
-45,925
|
-10,000
|
-52,885
|
-13,196
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5,003
|
-4,384
|
20,930
|
679
|
4,749
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-90,427
|
-104,660
|
-116,739
|
-168,737
|
-183,182
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-538,664
|
-431,701
|
171,098
|
-1,249,233
|
1,076,921
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-3,550
|
-3,835
|
-2,939
|
-1,501
|
-3,769
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
10
|
176
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,540
|
-3,659
|
-2,939
|
-1,501
|
-3,769
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
13,995,803
|
13,338,043
|
10,659,743
|
10,663,251
|
13,073,477
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
13,995,803
|
13,338,043
|
10,659,743
|
10,663,251
|
13,073,477
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,162,877
|
-13,124,126
|
-10,355,509
|
-9,690,772
|
-14,165,915
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-13,162,877
|
-13,124,126
|
-10,355,509
|
-9,690,772
|
-14,165,915
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
832,926
|
213,918
|
304,234
|
972,479
|
-1,092,438
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
290,722
|
-221,442
|
472,393
|
-278,254
|
-19,286
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
191,745
|
482,467
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
191,745
|
482,467
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
482,467
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
435,878
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
482,467
|
261,025
|
733,418
|
455,164
|
435,878
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|