Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 304.973 361.019 386.497 117.892 85.815
a. Lãi bán các tài sản tài chính 192.415 186.850 202.510 25.281 14.241
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 111.145 163.634 180.987 88.227 70.157
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1.413 10.535 3.000 4.383 1.417
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 29.949 43.465 51.226 55.313 62.265
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 82.153 104.449 118.393 129.208 131.692
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 21.697 17.020 19.191 21.954 17.553
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 19.232 41.142 63.845 56.567 43.384
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 1.250 1.435 518 100
1.8. Doanh thu tư vấn 4.189 5.494 10.607
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 1.603 3.919
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 2.985 3.297 3.066 3.446 3.243
1.11. Thu nhập hoạt động khác 2.141 2.481 3.762 4.381 3.955
Cộng doanh thu hoạt động 464.733 578.313 652.911 399.885 351.926
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 200.454 195.798 127.568 119.850 56.795
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 7.526 10.761 11.372 16.044 1.231
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 192.926 185.027 116.186 103.803 55.489
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 1 10 10 4 74
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1.240
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 3.275 8.679 7.405 10.703 5.679
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 15.713 29.551 39.862 50.779 31.937
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn 2.902 2.922 5.780
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 2.489 2.119
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 4.869 5.599 5.988 7.776 5.177
2.12. Chi phí khác 77
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 226.800 242.528 183.745 196.205 101.707
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 54
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 113 322 446 1.328 486
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 344 11 0 0 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 457 333 446 1.381 486
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay 73.077 87.693 94.560 118.872 139.777
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 296 36 559
Cộng chi phí tài chính 73.373 87.729 94.560 118.872 140.335
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 32.479 31.186 37.453 59.350 29.018
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 132.538 217.203 337.598 26.840 81.351
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 144 186 289 70 401
8.2. Chi phí khác 104 4 51 56 -220
Cộng kết quả hoạt động khác 40 182 238 14 621
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 132.578 217.385 337.837 26.854 81.972
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 214.359 238.778 273.036 42.430 67.304
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -81.781 -21.393 64.801 -15.576 14.668
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 26.602 41.646 67.320 1.712 16.128
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 42.959 45.925 54.233 8.653 13.195
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -16.356 -4.279 13.087 -6.940 2.934
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 105.975 175.738 270.516 25.141 65.844
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 105.975 175.738 270.516 25.141 65.844
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 28.160 21.614
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 35.200 27.017 -18.156
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 3.631
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh -7.040 -5.403
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 28.160 21.614 -14.525
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 28.160 21.614 -14.525
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)