|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
304.973
|
361.019
|
386.497
|
117.892
|
85.815
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
192.415
|
186.850
|
202.510
|
25.281
|
14.241
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
111.145
|
163.634
|
180.987
|
88.227
|
70.157
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1.413
|
10.535
|
3.000
|
4.383
|
1.417
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
29.949
|
43.465
|
51.226
|
55.313
|
62.265
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
82.153
|
104.449
|
118.393
|
129.208
|
131.692
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
21.697
|
17.020
|
19.191
|
21.954
|
17.553
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
19.232
|
41.142
|
63.845
|
56.567
|
43.384
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
1.250
|
1.435
|
518
|
100
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
4.189
|
5.494
|
10.607
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
1.603
|
|
|
|
3.919
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
2.985
|
3.297
|
3.066
|
3.446
|
3.243
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
2.141
|
2.481
|
3.762
|
4.381
|
3.955
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
464.733
|
578.313
|
652.911
|
399.885
|
351.926
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
200.454
|
195.798
|
127.568
|
119.850
|
56.795
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
7.526
|
10.761
|
11.372
|
16.044
|
1.231
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
192.926
|
185.027
|
116.186
|
103.803
|
55.489
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1
|
10
|
10
|
4
|
74
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
1.240
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
3.275
|
8.679
|
7.405
|
10.703
|
5.679
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
15.713
|
29.551
|
39.862
|
50.779
|
31.937
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
2.902
|
2.922
|
5.780
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
2.489
|
|
|
|
2.119
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
4.869
|
5.599
|
5.988
|
7.776
|
5.177
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
77
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
226.800
|
242.528
|
183.745
|
196.205
|
101.707
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
54
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
113
|
322
|
446
|
1.328
|
486
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
344
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
457
|
333
|
446
|
1.381
|
486
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
73.077
|
87.693
|
94.560
|
118.872
|
139.777
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
296
|
36
|
|
|
559
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
73.373
|
87.729
|
94.560
|
118.872
|
140.335
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
32.479
|
31.186
|
37.453
|
59.350
|
29.018
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
132.538
|
217.203
|
337.598
|
26.840
|
81.351
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
144
|
186
|
289
|
70
|
401
|
|
8.2. Chi phí khác
|
104
|
4
|
51
|
56
|
-220
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
40
|
182
|
238
|
14
|
621
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
132.578
|
217.385
|
337.837
|
26.854
|
81.972
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
214.359
|
238.778
|
273.036
|
42.430
|
67.304
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-81.781
|
-21.393
|
64.801
|
-15.576
|
14.668
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
26.602
|
41.646
|
67.320
|
1.712
|
16.128
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42.959
|
45.925
|
54.233
|
8.653
|
13.195
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-16.356
|
-4.279
|
13.087
|
-6.940
|
2.934
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
105.975
|
175.738
|
270.516
|
25.141
|
65.844
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
105.975
|
175.738
|
270.516
|
25.141
|
65.844
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
28.160
|
21.614
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
35.200
|
27.017
|
-18.156
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
3.631
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
-7.040
|
-5.403
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
28.160
|
21.614
|
-14.525
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
28.160
|
21.614
|
-14.525
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|