DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,49 | 3,47 | 1,10 | 15,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,86 | 10,59 | 7,07 | 3,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,17 | 0,08 | 2,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 1,91 | 1,87 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 168,73 | 337,03 | 160,66 | 6.011,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77,29 | 99,74 | -52,33 | 3.641,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,12 | 33,84 | 30,70 | 4,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,48 | 13,42 | 8,91 | 4,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,02 | 100,00 | 100,00 | 99,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 115,39 | 78,96 | 79,41 | 72,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.128,91 | 313,15 | 674,68 | 18,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 433,36 | 193,69 | 370,30 | 6,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 757,74 | 329,45 | 556,28 | 13,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.663,35 | 638,53 | 1.191,98 | 80,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -287,20 | -185,42 | -223,53 | 67,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,76 | 0,70 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,57 | 0,52 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,70 | 0,73 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 0,92 | 0,87 | 1,04 |