DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,40 | 4,48 | 6,19 | 4,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,89 | 2,22 | 3,49 | 2,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,55 | 0,51 | 0,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,89 | 3,65 | 3,45 | 3,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.021,54 | 1.832,41 | 1.711,85 | 2.114,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,78 | -9,36 | -6,58 | 23,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,93 | 16,76 | 15,39 | 10,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,13 | 13,96 | 14,03 | 10,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,40 | 24,42 | 35,20 | 39,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,65 | 65,03 | 70,76 | 59,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 262,88 | 306,92 | 318,35 | 224,50 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 147,25 | 151,68 | 186,34 | 169,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,84 | 69,00 | 61,18 | 40,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 421,99 | 472,36 | 551,97 | 437,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.018,41 | 989,56 | 906,85 | 1.038,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 1,72 | 1,54 | 1,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,26 | 1,10 | 1,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,28 | 0,22 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,89 | 2,65 | 2,44 | 2,09 |