DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,72 | 1,79 | -0,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,61 | 1,58 | -17,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,17 | 0,54 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,18 | 2,10 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 358,59 | 110,56 | 1,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.136,99 | -69,17 | -98,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,01 | 19,60 | 415,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,47 | 2,11 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,82 | 93,54 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,78 | 80,00 | -79,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,74 | 112,39 | 1.607,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12,54 | 30,48 | -546,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,27 | 63,31 | -406,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 71,77 | 149,80 | 6.838,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 72,09 | 73,86 | 73,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,69 | 2,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,23 | 1,54 | 1,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,12 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,18 | 1,10 | 0,68 |