DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,60 | 10,82 | 9,64 | 9,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,88 | 13,34 | 13,06 | 13,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,45 | 0,35 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,82 | 2,09 | 2,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 555,75 | 576,14 | 564,73 | 647,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,84 | 3,67 | -1,98 | 14,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,73 | 45,44 | 51,92 | 54,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,49 | 17,56 | 18,29 | 17,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,25 | 94,76 | 92,56 | 93,22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,04 | 80,19 | 77,15 | 79,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 149,73 | 227,58 | 239,52 | 244,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,24 | 109,24 | 114,51 | 179,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 159,27 | 210,62 | 181,23 | 265,42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 363,39 | 349,37 | 366,58 | 370,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 320,87 | 172,32 | 166,93 | 140,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,38 | 1,45 | 1,42 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,89 | 1,10 | 1,11 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,57 | 0,64 | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,82 | 1,09 | 1,57 |