DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,06 | 7,60 | 10,82 | 9,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,54 | 8,88 | 13,34 | 13,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,52 | 0,45 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,65 | 1,82 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 452,44 | 555,75 | 576,14 | 564,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,80 | 22,84 | 3,67 | -1,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,33 | 48,73 | 45,44 | 51,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,43 | 12,49 | 17,56 | 18,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,15 | 92,25 | 94,76 | 92,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,36 | 77,04 | 80,19 | 77,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,96 | 149,73 | 227,58 | 239,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 141,17 | 115,24 | 109,24 | 122,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,37 | 159,27 | 210,62 | 194,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 504,72 | 363,39 | 349,37 | 366,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 365,50 | 320,87 | 172,32 | 166,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,41 | 2,38 | 1,45 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,94 | 1,89 | 1,10 | 1,11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,48 | 0,57 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,65 | 0,82 | 1,09 |