DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,63 | 4,60 | 3,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,72 | 17,33 | 12,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,20 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,31 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 433,05 | 432,82 | 477,90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,84 | -0,05 | 10,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,22 | 49,55 | 45,30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,30 | 20,61 | 15,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,71 | 99,08 | 98,63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,43 | 84,87 | 85,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 106,19 | 104,77 | 99,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 215,56 | 206,39 | 185,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,34 | 38,94 | 56,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 271,91 | 292,38 | 281,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 945,27 | 1.013,62 | 1.016,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,74 | 3,72 | 3,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,23 | 2,38 | 2,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,35 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,36 |