DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.58 | 6.55 | 4.53 | 4.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.07 | 2.06 | 1.58 | 1.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.90 | 0.95 | 0.87 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.64 | 3.34 | 3.28 | 3.20 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 754.92 | 811.62 | 868.41 | 860.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.52 | 7.51 | 7.00 | -0.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.09 | 38.15 | 39.84 | 39.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.86 | 7.72 | 6.98 | 7.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64.79 | 36.89 | 33.86 | 36.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.38 | 72.45 | 66.70 | 59.52 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 100.62 | 111.63 | 81.13 | 106.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 307.76 | 262.00 | 330.72 | 301.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 120.25 | 60.94 | 81.88 | 66.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 319.74 | 309.82 | 312.01 | 321.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 61.28 | 92.56 | 66.61 | 78.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.10 | 1.16 | 1.10 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.39 | 0.55 | 0.40 | 0.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.19 | 0.25 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.67 | 2.38 | 2.35 | 2.26 |