DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.03 | 0.19 | 1.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.93 | 0.34 | 1.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.18 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.12 | 3.08 | 3.21 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 243.18 | 176.99 | 279.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50.82 | -27.22 | 57.64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.17 | 43.36 | 31.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.19 | 6.14 | 6.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54.18 | 6.33 | 44.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.97 | 86.44 | 38.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.97 | 102.73 | 82.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 276.38 | 431.03 | 209.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.07 | 60.11 | 46.50 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 278.63 | 378.49 | 248.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 79.36 | 81.49 | 78.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.12 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.42 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.24 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.19 | 2.14 | 2.27 |