DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.67 | 3.03 | 0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.27 | 3.93 | 0.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.25 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.22 | 3.12 | 3.08 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 161.23 | 243.18 | 176.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37.60 | 50.82 | -27.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.72 | 39.17 | 43.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.30 | 9.19 | 6.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24.39 | 54.18 | 6.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.64 | 78.97 | 86.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 119.69 | 84.97 | 102.73 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 504.31 | 276.38 | 431.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 87.52 | 38.07 | 60.11 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 413.19 | 278.63 | 378.49 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 67.09 | 79.36 | 81.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.10 | 1.12 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.44 | 0.46 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.25 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.28 | 2.19 | 2.14 |