DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,32 | 16,58 | 6,55 | 4,44 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,83 | 5,07 | 2,06 | 1,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,90 | 0,95 | 0,87 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,79 | 3,64 | 3,34 | 3,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 611,19 | 754,92 | 811,62 | 868,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,46 | 23,52 | 7,51 | 7,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,03 | 33,09 | 38,15 | 39,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,39 | 9,86 | 7,72 | 6,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,28 | 64,79 | 36,89 | 33,86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,30 | 79,38 | 72,45 | 66,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 101,26 | 100,62 | 111,63 | 81,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 350,19 | 307,76 | 262,00 | 340,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 153,86 | 120,25 | 60,94 | 84,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 366,33 | 319,74 | 309,82 | 311,78 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 44,88 | 61,28 | 92,56 | 65,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,10 | 1,16 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,39 | 0,55 | 0,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,19 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,83 | 2,67 | 2,38 | 2,30 |