DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,01 | 14,49 | 15,15 | 14,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,02 | 17,59 | 11,18 | 10,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,35 | 0,45 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,97 | 2,38 | 3,00 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 263,65 | 579,65 | 1.094,71 | 1.646,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -57,08 | 119,86 | 88,86 | 50,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,15 | 38,69 | 22,02 | 26,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,35 | 27,20 | 17,26 | 14,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,10 | 83,29 | 80,52 | 91,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 1,16 | 77,66 | 80,42 | 79,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 413,30 | 216,34 | 513,35 | 273,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 887,96 | 956,26 | 149,89 | 202,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 336,64 | 189,75 | 48,79 | 35,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.188,18 | 824,08 | 676,32 | 459,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 283,77 | 345,51 | 808,58 | 835,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,36 | 1,66 | 1,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,38 | 1,37 | 1,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,22 | 0,16 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 1,39 | 2,00 | 1,02 |