DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,14 | 2,55 | 2,37 | 8,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,05 | 1,93 | 1,73 | 2,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,78 | 0,84 | 1,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,69 | 1,63 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 63,11 | 379,01 | 611,23 | 1.326,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,67 | 500,57 | 61,27 | 117,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,21 | 9,58 | 10,99 | 8,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,40 | 3,73 | 8,91 | 4,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,21 | 65,26 | 37,49 | 85,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,07 | 79,47 | 51,82 | 78,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 192,96 | 313,56 | 244,46 | 118,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 458,94 | 70,70 | 32,37 | 44,29 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 140,72 | 51,51 | 45,85 | 75,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 745,68 | 406,99 | 303,21 | 172,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,08 | 232,79 | 233,85 | 72,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 2,23 | 1,85 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 1,75 | 1,59 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,13 | 0,30 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,69 | 0,63 | 1,15 |