DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,01 | -0,56 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,36 | 0,23 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,02 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 49,24 | 6,90 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -53,86 | -85,99 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,14 | 33,20 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,87 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 35,44 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,85 | 49,27 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 220,87 | 952,59 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 251,60 | 3.684,23 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,03 | 179,80 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 515,13 | 3.536,01 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 111,17 | 112,36 | 113,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,67 | 1,73 | 1,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,87 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 1,01 |