DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,34 | 1,26 | 1,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,40 | 2,27 | 2,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,26 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,19 | 2,10 | 2,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 126,87 | 84,88 | 110,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,40 | -33,09 | 30,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,75 | 6,74 | 5,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,21 | 3,95 | 3,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31,79 | 71,98 | 77,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 39,39 | 80,00 | 84,36 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,07 | 73,07 | 52,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 149,01 | 231,02 | 177,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,37 | 22,99 | 19,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 201,75 | 292,93 | 226,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,05 | 104,96 | 106,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,56 | 1,63 | 1,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,45 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,10 | 1,10 |