DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.56 | 0.65 | 0.97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | 1.36 | 1.19 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.22 | 0.38 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.10 | 2.15 | 2.15 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 110.50 | 72.19 | 123.39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30.17 | -34.67 | 70.93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.23 | 5.48 | 3.99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.33 | 4.42 | 3.52 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.15 | 38.41 | 42.19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.36 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.79 | 76.02 | 50.18 |
Thời gian tồn kho | Date | 177.98 | 285.33 | 152.97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.94 | 25.28 | 7.20 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 226.70 | 349.66 | 205.85 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 106.04 | 103.91 | 105.37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.63 | 1.60 | 1.61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.41 | 0.39 | 0.47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.14 | 0.14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.10 | 1.15 | 1.15 |