DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.47 | 5.10 | 2.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.57 | 1.78 | 0.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.17 | 1.32 | 1.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.53 | 2.16 | 2.17 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 610.97 | 426.75 | 401.81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 37.56 | -30.15 | -5.84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.54 | 6.51 | 5.09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.78 | 3.78 | 3.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52.46 | 57.76 | 26.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.99 | 81.64 | 78.03 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 164.57 | 54.72 | 140.66 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 123.21 | 187.86 | 126.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 155.10 | 20.86 | 21.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 279.26 | 235.02 | 260.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 94.63 | 101.62 | 109.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.59 | 1.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.75 | 0.40 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.15 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.53 | 1.16 | 1.17 |