DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,31 | 15,54 | 13,40 | 16,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,04 | 1,89 | 2,61 | 3,07 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,08 | 2,33 | 2,33 | 2,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,45 | 3,54 | 2,20 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.072,08 | 1.423,23 | 1.202,15 | 1.302,97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,90 | 32,75 | -15,53 | 8,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,02 | 11,09 | 12,92 | 12,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,18 | 3,47 | 4,58 | 4,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 9,31 | 70,19 | 71,16 | 85,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 38,77 | 77,56 | 80,00 | 78,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,23 | 39,61 | 34,09 | 42,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 88,53 | 77,69 | 72,20 | 43,46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,72 | 32,30 | 19,59 | 24,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 128,08 | 115,59 | 112,38 | 102,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 53,56 | 61,03 | 134,24 | 152,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,16 | 1,57 | 1,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,46 | 0,68 | 1,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,28 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,45 | 2,54 | 1,20 | 1,03 |