DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,54 | 13,40 | 16,13 | 18,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,89 | 2,61 | 3,07 | 3,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,33 | 2,33 | 2,59 | 2,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,54 | 2,20 | 2,03 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.423,23 | 1.202,15 | 1.302,97 | 1.311,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,75 | -15,53 | 8,39 | 0,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,09 | 12,92 | 12,78 | 13,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,47 | 4,58 | 4,59 | 5,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,19 | 71,16 | 85,50 | 88,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,56 | 80,00 | 78,34 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,61 | 34,09 | 42,73 | 45,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 77,69 | 72,20 | 43,46 | 35,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,30 | 19,59 | 24,24 | 33,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,59 | 112,38 | 102,85 | 97,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,03 | 134,24 | 152,58 | 132,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,57 | 1,71 | 1,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,68 | 1,08 | 1,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,28 | 0,27 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,54 | 1,20 | 1,03 | 1,03 |