DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -705,48 | 140,75 | 1,01 | 1,69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,62 | 19,51 | 0,14 | 0,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,65 | 0,71 | 0,75 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -30,06 | 11,03 | 10,10 | 9,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.441,03 | 4.413,48 | 4.439,48 | 4.330,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43,18 | -31,48 | 0,59 | -2,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,01 | -0,30 | 6,24 | 11,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39,43 | 34,12 | 4,72 | 4,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,06 | 57,16 | 2,99 | 5,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,27 | 19,29 | 20,34 | 29,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,76 | 50,00 | 47,27 | 63,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,88 | 34,18 | 33,86 | 64,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 79,15 | 99,01 | 105,29 | 124,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4.857,60 | 116,45 | 107,06 | 412,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,22 | 1,11 | 1,09 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,53 | 0,57 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,82 | 0,80 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -31,06 | 10,03 | 9,10 | 8,19 |