DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -104,90 | -1.557,00 | -10,01 | 79,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13,81 | -25,02 | -0,13 | 3,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 0,71 | 0,67 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,33 | 87,46 | 112,18 | 19,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 318,40 | 217,41 | 196,82 | 257,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41,77 | -31,72 | -9,47 | 30,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,52 | 2,06 | 16,94 | 16,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -8,49 | -19,50 | 3,90 | 7,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 162,11 | 128,34 | -3,42 | 51,33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,30 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,96 | 103,82 | 153,58 | 99,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 151,49 | 172,79 | 217,65 | 139,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 116,02 | 179,41 | 183,82 | 98,24 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 309,37 | 327,63 | 396,29 | 251,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -13,62 | -48,68 | -12,35 | -4,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 0,80 | 0,95 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,26 | 0,52 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,36 | 0,27 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,29 | 85,95 | 110,50 | 17,91 |