DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,62 | -104,90 | -1.557,00 | -10,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,27 | -13,81 | -25,02 | -0,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,05 | 0,81 | 0,71 | 0,67 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,72 | 9,33 | 87,46 | 112,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 546,76 | 318,40 | 217,41 | 196,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -22,04 | -41,77 | -31,72 | -9,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,64 | 2,52 | 2,06 | 16,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,91 | -8,49 | -19,50 | 3,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,56 | 162,11 | 128,34 | -3,42 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,79 | 100,30 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 97,67 | 86,96 | 103,82 | 153,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 114,20 | 151,49 | 172,79 | 217,65 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,95 | 116,02 | 179,41 | 183,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 240,22 | 309,37 | 327,63 | 396,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 76,23 | -13,62 | -48,68 | -12,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 0,95 | 0,80 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,35 | 0,26 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,31 | 0,36 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,70 | 8,29 | 85,95 | 110,50 |