DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -21.22 | -27.77 | -6.46 | -14.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12.45 | -12.40 | -2.61 | -5.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.43 | 0.45 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.41 | 5.23 | 5.48 | 5.81 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 188.20 | 193.42 | 200.19 | 199.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.56 | 2.77 | 3.50 | -0.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.88 | 5.32 | 8.87 | 12.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.07 | -4.29 | -0.19 | 1.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 245.35 | 288.95 | 1,361.00 | -381.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 128.42 | 129.03 | 139.83 | 152.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 111.15 | 84.59 | 95.25 | 87.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.26 | 36.93 | 39.33 | 36.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 254.83 | 218.40 | 236.73 | 268.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -112.26 | -133.45 | -137.86 | -99.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.54 | 0.46 | 0.49 | 0.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.29 | 0.29 | 0.31 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.73 | 0.74 | 0.71 | 0.64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.41 | 4.23 | 4.48 | 4.81 |