DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,60 | -3,18 | -6,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | -4,81 | -10,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,12 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,73 | 5,57 | 5,81 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 62,66 | 49,85 | 44,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,96 | -20,44 | -9,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,28 | 16,42 | 9,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,95 | 1,83 | -2,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,52 | -263,21 | 392,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 122,16 | 152,89 | 168,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 86,50 | 108,08 | 93,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,25 | 61,51 | 38,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,61 | 276,76 | 297,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -129,53 | -99,34 | -99,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,53 | 0,60 | 0,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,40 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,64 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,73 | 4,57 | 4,81 |