DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,64 | -6,14 | -18,14 | 1,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,43 | -1.068,19 | -9.741,60 | 283,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,37 | 2,57 | 2,96 | 3,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 53,81 | 8,80 | 2,45 | 5,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,77 | -83,65 | -72,11 | 141,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84,40 | 30,14 | -144,61 | -139,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 168,70 | -1,83 | -4.139,06 | 2.351,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,94 | 55.701,16 | 224,27 | 28,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 55,00 | 104,68 | 104,95 | 42,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8.440,08 | 62.966,90 | 224.925,26 | 101.927,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45.929,63 | 66.883,98 | 77.082,51 | 42.407,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4.106,25 | 5.258,72 | 5.019,49 | 2.536,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 16.882,01 | 114.939,73 | 417.166,66 | 195.331,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 260,18 | 355,59 | 224,31 | 209,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,15 | 1,09 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,67 | 0,59 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,30 | 0,28 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,37 | 1,58 | 1,97 | 2,22 |