DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 45,80 | 53,35 | 49,46 | 39,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,59 | 54,56 | 55,04 | 48,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,71 | 0,85 | 0,78 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,15 | 1,15 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 95,64 | 113,42 | 105,42 | 91,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,80 | 18,59 | -7,05 | -13,36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 68,21 | 70,20 | 70,15 | 65,05 |
Tỷ lệ EBIT | % | 65,53 | 68,26 | 68,88 | 61,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,41 | 79,93 | 79,91 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,14 | 48,47 | 98,64 | 55,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,23 | 8,21 | 9,97 | 9,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,05 | 0,51 | 0,12 | 0,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 361,85 | 297,05 | 332,55 | 355,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,48 | 74,97 | 79,02 | 75,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,69 | 5,33 | 5,64 | 6,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,62 | 5,27 | 5,58 | 6,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,31 | 0,29 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,15 | 0,15 | 0,12 |