DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 53,35 | 49,46 | 39,37 | 45,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 54,56 | 55,04 | 48,88 | 48,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,78 | 0,72 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,15 | 1,12 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 113,42 | 105,42 | 91,34 | 102,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,59 | -7,05 | -13,36 | 12,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,20 | 70,15 | 65,05 | 65,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 68,26 | 68,88 | 61,28 | 60,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,93 | 79,91 | 79,77 | 79,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,47 | 98,64 | 55,12 | 96,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,21 | 9,97 | 9,09 | 7,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,51 | 0,12 | 0,81 | 5,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 297,05 | 332,55 | 355,20 | 296,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,97 | 79,02 | 75,05 | 65,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,33 | 5,64 | 6,42 | 4,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,27 | 5,58 | 6,33 | 4,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,29 | 0,30 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,12 | 0,16 |