DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,69 | 23,97 | 31,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,03 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84,90 | 67,31 | 78,91 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -15,53 | -27,23 | -33,12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16,56 | 16,12 | 17,57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,44 | 0,84 | 0,43 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,25 | 2,67 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 8,61 | 0,08 | 0,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -8,42 | -8,38 | -5,72 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -7,58 | -80,58 | -71,18 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |