DUPONT

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 31.56 10.94 2.74
Vòng quay tổng tài sản revs 0.02 0.02 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 78.91 72.50 52.97
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -33.12 -49.23 -42.62
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 17.57 15.49 9.60
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.43 0.51 0.44
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.73 0.17 5.08
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.03 0.05 0.04

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -5.72 -8.83 -17.22
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -71.18 -55.69 -44.60
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回