DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,80 | 49,15 | 23,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,39 | 80,62 | 66,73 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -10,74 | -11,92 | -23,71 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 27,20 | 15,02 | 16,01 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,51 | 0,36 | 0,90 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 4,70 | 3,55 | |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -181,07 | -51,76 | -13,42 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -113,71 | -105,07 | -64,13 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |