DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35,25 | 51,69 | 23,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,04 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77,32 | 84,90 | 67,31 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -23,74 | -15,53 | -27,23 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17,57 | 16,56 | 16,12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,71 | 0,44 | 0,84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 5,88 | 0,25 | 2,67 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,13 | 8,61 | 0,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -9,53 | -8,42 | -8,38 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -103,41 | -7,58 | -80,58 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |