DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -71,84 | -39,14 | -127,74 | 517,73 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -68,77 | -21,10 | -41,11 | -40,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,47 | 0,39 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,23 | 3,93 | 7,94 | -28,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 49,83 | 63,57 | 46,75 | 46,08 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,77 | 27,57 | -26,46 | -1,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -27,61 | 14,22 | 3,59 | 3,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | -66,37 | -18,47 | -37,43 | -37,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103,63 | 114,22 | 109,85 | 107,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,87 | 71,40 | 88,97 | 84,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 298,60 | 250,36 | 277,80 | 336,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 401,36 | 372,08 | 487,43 | 673,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 357,58 | 242,85 | 312,32 | 268,41 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -51,40 | -47,96 | -64,40 | -65,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,49 | 0,47 | 0,38 | 0,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,22 | 0,19 | 0,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,69 | 0,67 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,23 | 2,93 | 6,94 | -29,54 |