DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -39,14 | -127,74 | 517,73 | 44,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -21,10 | -41,11 | -40,47 | -7,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,39 | 0,45 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,93 | 7,94 | -28,54 | -13,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 63,57 | 46,75 | 46,08 | 43,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,57 | -26,46 | -1,43 | -6,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,22 | 3,59 | 3,63 | 14,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -18,47 | -37,43 | -37,75 | -9,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 114,22 | 109,85 | 107,20 | 80,80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,40 | 88,97 | 84,44 | 164,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 250,36 | 277,80 | 264,03 | 350,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 372,08 | 487,43 | 527,56 | 809,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,85 | 312,32 | 268,41 | 333,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -47,96 | -64,40 | -65,54 | -70,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,47 | 0,38 | 0,34 | 0,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,19 | 0,15 | 0,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,67 | 0,67 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,93 | 6,94 | -29,54 | -14,96 |