DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,26 | 1,19 | 0,87 | 1,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,65 | 2,42 | 1,26 | 1,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,14 | 0,22 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,71 | 3,49 | 3,10 | 3,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 129,40 | 99,94 | 140,99 | 114,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,89 | -22,77 | 41,08 | -18,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,14 | 21,82 | 15,53 | 17,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,08 | 10,70 | 8,96 | 9,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,54 | 39,21 | 29,68 | 27,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,91 | 57,78 | 47,44 | 68,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 120,26 | 143,63 | 91,71 | 191,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 501,37 | 589,14 | 493,97 | 304,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 147,45 | 76,63 | 95,27 | 188,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 654,99 | 682,08 | 548,42 | 539,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -133,31 | -223,03 | -116,23 | -139,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,64 | 0,46 | 0,65 | 0,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,12 | 0,13 | 0,23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,74 | 0,67 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,71 | 2,49 | 2,10 | 2,07 |