DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,04 | 0,24 | 0,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,29 | 1,09 | 2,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,07 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 2,95 | 2,91 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 30,04 | 44,71 | 31,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,22 | 48,84 | -30,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,61 | 11,02 | 20,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,01 | 6,86 | 11,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21,13 | 31,28 | 31,27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 19,80 | 50,90 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 107,34 | 73,12 | 102,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 479,29 | 243,43 | 298,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 115,93 | 84,13 | 138,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 584,90 | 335,19 | 409,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -120,76 | -133,70 | -132,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,55 | 0,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,14 | 0,15 | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,73 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 1,95 | 1,91 |