DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,10 | 0,04 | 0,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,86 | 0,29 | 1,09 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,05 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,10 | 3,09 | 2,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 23,43 | 30,04 | 44,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -50,07 | 28,22 | 48,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,75 | 12,61 | 11,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,66 | 7,01 | 6,86 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 23,73 | 21,13 | 31,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 31,15 | 19,80 | 50,90 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 136,67 | 107,34 | 73,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 798,13 | 479,29 | 243,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 141,76 | 115,93 | 84,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 876,89 | 584,90 | 335,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -102,58 | -120,76 | -133,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,69 | 0,61 | 0,55 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,69 | 0,73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 2,09 | 1,95 |