DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,30 | 4,26 | 1,19 | 0,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,44 | 6,65 | 2,42 | 1,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,17 | 0,14 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,45 | 3,71 | 3,49 | 3,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 108,84 | 129,40 | 99,94 | 140,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 152,25 | 18,89 | -22,77 | 41,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,24 | 14,14 | 21,82 | 15,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,20 | 10,08 | 10,70 | 8,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,95 | 79,54 | 39,21 | 29,68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,15 | 82,91 | 57,78 | 47,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 198,04 | 120,26 | 143,63 | 90,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 337,32 | 501,37 | 589,14 | 529,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,44 | 147,45 | 76,63 | 93,99 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 807,03 | 654,99 | 682,08 | 582,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -25,66 | -133,31 | -223,03 | -102,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,90 | 0,64 | 0,46 | 0,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,19 | 0,12 | 0,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,69 | 0,74 | 0,65 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,45 | 2,71 | 2,49 | 2,10 |