DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.14 | 21.18 | 11.24 | 18.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24.37 | 40.63 | 35.55 | 44.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.36 | 0.22 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.75 | 1.45 | 1.41 | 1.30 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 580.52 | 785.83 | 494.57 | 824.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.76 | 35.37 | -37.06 | 66.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.24 | 50.32 | 44.63 | 56.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.40 | 51.33 | 45.65 | 56.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.49 | 99.44 | 97.47 | 99.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.61 | 79.60 | 79.90 | 79.61 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 63.26 | 52.88 | 99.78 | 16.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 114.37 | 87.92 | 147.02 | 138.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 96.01 | 28.83 | 14.40 | 66.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 392.73 | 398.32 | 646.62 | 414.42 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 155.09 | 547.67 | 622.61 | 480.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.33 | 2.77 | 3.46 | 2.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.03 | 2.40 | 2.93 | 1.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.61 | 0.60 | 0.64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.93 | 0.63 | 0.57 | 0.47 |