DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.51 | 26.60 | 24.33 | 23.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.58 | 18.89 | 18.34 | 16.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.89 | 1.03 | 1.01 | 1.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.37 | 1.32 | 1.32 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 800.15 | 1,113.49 | 1,293.25 | 1,694.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38.82 | 39.16 | 16.14 | 31.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52.10 | 54.75 | 52.72 | 53.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.96 | 21.50 | 20.86 | 19.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.21 | 96.25 | 97.85 | 98.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.31 | 91.31 | 89.86 | 88.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 112.98 | 80.13 | 91.26 | 81.62 |
| Thời gian tồn kho | Date | 220.64 | 272.30 | 273.73 | 199.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.61 | 45.29 | 47.47 | 24.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 233.76 | 231.31 | 234.71 | 200.08 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 285.15 | 462.66 | 554.79 | 584.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 2.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.19 | 1.33 | 1.33 | 1.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.35 | 0.35 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.37 | 0.32 | 0.32 |