DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,89 | 19,51 | 26,60 | 24,34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,46 | 14,58 | 18,89 | 18,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,89 | 1,03 | 1,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,50 | 1,37 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 576,40 | 800,15 | 1.113,49 | 1.293,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,18 | 38,82 | 39,16 | 16,14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,12 | 52,10 | 54,75 | 52,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,94 | 16,96 | 21,50 | 20,86 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,56 | 96,21 | 96,25 | 97,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,65 | 89,31 | 91,31 | 89,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,82 | 112,98 | 80,13 | 91,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 239,23 | 220,64 | 272,30 | 273,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,22 | 44,61 | 45,29 | 47,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 230,14 | 233,76 | 231,31 | 234,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 226,13 | 285,15 | 462,66 | 554,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,65 | 2,25 | 2,90 | 3,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 1,19 | 1,33 | 1,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,43 | 0,35 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,50 | 0,37 | 0,32 |