DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,49 | 7,54 | 4,54 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,42 | 22,64 | 11,09 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,26 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,29 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 300,73 | 309,95 | 398,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,89 | 3,06 | 28,60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,21 | 50,35 | 51,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,65 | 24,40 | 15,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,60 | 98,19 | 97,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,88 | 94,48 | 74,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,29 | 89,65 | 74,03 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 269,82 | 252,09 | 217,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,40 | 48,41 | 38,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 228,40 | 229,89 | 190,41 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 472,96 | 548,95 | 554,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,69 | 3,37 | 3,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,53 | 1,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,35 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,29 | 0,32 |