DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8.37 | 4.26 | 13.56 | 19.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.09 | 5.83 | 17.00 | 23.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.30 | 0.36 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.59 | 2.47 | 2.22 | 2.11 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 189.53 | 227.94 | 289.24 | 336.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.93 | 20.26 | 26.89 | 16.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41.18 | 51.88 | 58.09 | 59.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -7.30 | 17.30 | 28.34 | 32.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 179.47 | 33.70 | 66.92 | 80.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 89.63 | 88.91 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 68.16 | 138.93 | 48.84 | 53.91 |
| Thời gian tồn kho | Date | 71.00 | 72.16 | 77.18 | 287.13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.23 | 37.84 | 21.73 | 45.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 223.13 | 262.87 | 302.33 | 396.14 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 24.47 | 69.52 | 149.31 | 244.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.27 | 1.73 | 2.65 | 3.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.57 | 1.12 | 2.04 | 2.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.85 | 0.79 | 0.70 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.59 | 1.47 | 1.22 | 1.11 |