DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.62 | 6.42 | 5.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33.57 | 31.43 | 31.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.11 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.97 | 1.88 | 1.89 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 86.70 | 95.68 | 89.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.73 | 10.35 | -6.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64.97 | 60.11 | 66.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.65 | 40.91 | 45.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.49 | 86.52 | 76.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.92 | 88.78 | 88.99 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 199.43 | 50.41 | 160.47 |
| Thời gian tồn kho | Date | 384.23 | 206.07 | 361.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 57.94 | 23.31 | 56.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 399.09 | 394.86 | 493.11 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 287.78 | 320.12 | 359.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.15 | 4.41 | 3.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.67 | 3.93 | 3.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.56 | 0.53 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.97 | 0.88 | 0.89 |