DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | -8,37 | 4,26 | 13,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,38 | -13,09 | 5,83 | 17,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,25 | 0,30 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,65 | 2,59 | 2,47 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 178,92 | 189,53 | 227,94 | 289,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,54 | 5,93 | 20,26 | 26,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,38 | 41,18 | 51,88 | 58,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,35 | -7,30 | 17,30 | 28,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16,10 | 179,47 | 33,70 | 66,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 89,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 202,59 | 68,16 | 138,93 | 48,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 77,80 | 71,00 | 72,16 | 309,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,58 | 41,23 | 37,84 | 87,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 277,89 | 223,13 | 262,87 | 302,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 21,96 | 24,47 | 69,52 | 149,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,27 | 1,73 | 2,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,57 | 1,12 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,85 | 0,79 | 0,70 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,65 | 1,59 | 1,47 | 1,22 |