DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.05 | 0.36 | 1.09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.72 | 8.49 | 26.48 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.03 | 0.03 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.54 | 1.29 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,529.49 | 924.93 | 1,045.66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 50.97 | -39.53 | 13.05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.25 | 55.17 | 45.55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27.61 | 30.91 | 30.29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.45 | 53.94 | 87.69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68.58 | 50.93 | 99.71 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 656.60 | 1,163.50 | 1,023.82 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,617.05 | 3,052.43 | 2,337.09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 75.28 | 171.13 | 124.88 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,556.38 | 3,026.36 | 2,579.26 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 15,739.30 | 17,621.99 | 19,873.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.52 | 2.35 | 3.05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.19 | 1.30 | 1.56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.09 | 0.10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.70 | 0.76 | 0.54 |