DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.23 | 0.77 | 0.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.41 | 15.85 | 4.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.39 | 1.38 | 1.42 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,437.10 | 1,352.55 | 787.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.52 | -5.88 | -41.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58.45 | 46.90 | 46.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.66 | 22.77 | 15.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.69 | 79.64 | 43.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69.33 | 87.44 | 66.25 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 906.11 | 840.96 | 1,593.07 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2,475.34 | 2,047.90 | 3,558.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 129.17 | 104.40 | 157.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,158.46 | 2,315.35 | 4,102.40 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 19,513.87 | 19,668.87 | 19,737.63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.35 | 2.34 | 2.26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.25 | 1.23 | 1.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.62 | 0.67 |