DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.36 | 1.09 | 0.64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.49 | 26.48 | 15.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.54 | 1.27 | 1.39 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 924.93 | 1,045.66 | 1,068.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39.53 | 13.05 | 2.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55.17 | 45.55 | 56.04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30.91 | 30.29 | 23.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.94 | 87.69 | 76.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 50.93 | 99.71 | 83.55 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,163.50 | 979.85 | 1,119.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3,052.43 | 2,353.11 | 2,938.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 171.13 | 124.88 | 181.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,026.36 | 2,543.75 | 2,743.84 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 17,621.99 | 19,862.12 | 20,227.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.35 | 3.14 | 2.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.30 | 1.57 | 1.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.09 | 0.10 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.76 | 0.53 | 0.64 |