DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,48 | 0,81 | 2,28 | 2,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,40 | 4,17 | 9,60 | 13,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,13 | 0,16 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,52 | 1,46 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.581,42 | 3.705,96 | 4.733,19 | 4.164,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44,65 | -33,60 | 27,72 | -12,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,76 | 45,68 | 48,27 | 58,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,99 | 27,16 | 24,18 | 24,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,57 | 45,46 | 63,59 | 70,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,09 | 33,78 | 62,42 | 80,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 781,31 | 1.125,01 | 855,17 | 1.250,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.942,27 | 2.563,57 | 1.998,59 | 3.399,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 159,10 | 139,10 | 108,63 | 177,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.789,94 | 2.583,37 | 2.015,27 | 2.979,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15.115,93 | 14.612,18 | 15.667,04 | 19.513,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,23 | 2,26 | 2,50 | 2,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,02 | 1,19 | 1,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,10 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,86 | 0,77 | 0,70 | 0,63 |