DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,61 | 0,66 | -24,62 | 1,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,64 | 0,13 | -9,27 | 0,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,43 | 1,21 | 0,43 | 0,84 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,86 | 4,21 | 6,11 | 6,67 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,27 | 76,65 | 31,16 | 66,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 44,25 | 25,09 | -59,35 | 113,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,25 | 7,65 | 9,14 | 9,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 3,23 | 3,08 | 5,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,46 | 6,03 | -293,55 | 15,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,17 | 66,12 | 102,60 | 25,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,04 | 150,62 | 355,69 | 241,37 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 133,70 | 109,18 | 318,50 | 143,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,04 | 30,26 | 44,90 | 75,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 203,61 | 268,14 | 768,54 | 405,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,30 | 8,03 | 5,69 | 6,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,17 | 1,09 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,73 | 0,68 | 0,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,11 | 0,08 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,86 | 3,21 | 5,11 | 5,67 |