DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,66 | -24,62 | 1,16 | -160,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,13 | -9,27 | 0,21 | -30,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 0,43 | 0,84 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,21 | 6,11 | 6,67 | 15,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 76,65 | 31,16 | 66,45 | 23,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,09 | -59,35 | 113,28 | -64,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,65 | 9,14 | 9,39 | -15,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,23 | 3,08 | 5,28 | -18,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 6,03 | -293,55 | 15,32 | 161,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,12 | 102,60 | 25,53 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,62 | 355,69 | 241,37 | 519,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 109,18 | 318,50 | 143,95 | 299,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,26 | 44,90 | 75,19 | 169,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 268,14 | 768,54 | 405,28 | 1.001,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,03 | 5,69 | 6,91 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,09 | 1,10 | 1,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,68 | 0,75 | 0,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,08 | 0,06 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,21 | 5,11 | 5,67 | 14,20 |