DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.26 | 8.84 | 10.89 | 8.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.77 | 18.21 | 25.85 | 23.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | 0.44 | 0.40 | 0.35 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.21 | 1.11 | 1.06 | 1.08 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 99.19 | 79.69 | 72.62 | 62.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.16 | -19.66 | -8.87 | -14.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.48 | 35.63 | 39.52 | 41.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21.72 | 22.45 | 29.01 | 27.37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.20 | 93.20 | 95.74 | 96.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.56 | 87.03 | 93.08 | 87.59 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 299.50 | 298.30 | 272.34 | 266.91 |
| Thời gian tồn kho | Date | 96.25 | 130.80 | 140.70 | 208.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 127.90 | 64.06 | 62.52 | 50.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 428.53 | 474.19 | 518.86 | 579.77 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 78.67 | 79.49 | 80.48 | 75.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.08 | 4.31 | 4.54 | 4.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.59 | 3.55 | 3.87 | 3.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.43 | 0.43 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.29 | 0.19 | 0.16 | 0.15 |