DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | 0,00 | 9,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,28 | 0,77 | 5.143,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,01 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,08 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6,38 | 2,14 | 0,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.037,29 | -66,43 | -61,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,05 | 19,95 | 26,37 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,50 | 80,00 | 100,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,19 | 368,10 | 886,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,24 | 233,29 | 1.144,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,04 | 29,34 | 98,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.526,62 | 4.525,35 | 16.676,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,59 | 74,27 | 113,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,32 | 3,32 | 4,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,20 | 3,17 | 4,01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,75 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 |