DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.24 | -0.54 | -24.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -954.75 | -55.32 | -1,327.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.08 | 4.13 | 4.84 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.38 | 2.84 | 4.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 89.77 | 644.15 | 51.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -73.93 | -10.18 | 60.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -445.27 | -1,281.62 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 214.42 | 103.58 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 17,088.91 | 2,321.20 | 1,469.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3,985.87 | 845.57 | 1,538.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,082.58 | 239.55 | 392.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 213,413.03 | 28,726.62 | 17,759.99 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 57.18 | 50.62 | -3.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.07 | 1.06 | 1.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.02 | 1.01 | 0.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.26 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.08 | 3.13 | 3.84 |