DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -24.04 | 0.24 | -15.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,327.51 | 51.13 | -113.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.84 | 4.86 | 5.35 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4.31 | 1.17 | 28.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51.67 | -72.85 | 2,345.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60.08 | 87.22 | 49.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,281.62 | 51.13 | -99.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103.58 | 100.00 | 106.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 106.67 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,469.43 | 3,153.37 | 133.81 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,538.71 | 17,703.45 | 100.17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 392.33 | 4,479.08 | 47.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 17,759.99 | 69,460.79 | 2,675.43 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -3.50 | 6.39 | -25.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.00 | 1.01 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.95 | 0.96 | 0.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.84 | 3.86 | 4.35 |